Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 5 Lesson 2 (trang 36, 37)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. play + môn thể thao: play football, play badminton, play basketball, play chess. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 5 Lesson 2 (trang 36, 37), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. play the + nhạc cụ: play the piano, play the guitar, play the violin. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 5 Lesson 2 (trang 36, 37), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. - Từ vựng: play badminton (chơi cầu lông), play basketball (chơi bóng rổ), play chess (chơi cờ vua), play the guitar (chơi đàn ghi-ta), play the violin (chơi đàn vi-ô-lông), play hide-and-seek (chơi trốn tìm), fly a kite (thả diều), skip (nhảy dây), skate (trượt pa-tin), surf the Internet (lướt mạng).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 5 Lesson 2 (trang 36, 37), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. (Tôi có thể chơi cờ vua.) / He can play the guitar. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 5 Lesson 2 (trang 36, 37), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hội thoại mẫu:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 5 Lesson 2 (trang 36, 37) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
A: Can you play badminton? (Bạn có thể chơi cầu lông không?) B: Yes, I can. I play badminton every Sunday. (Có, mình có thể. Mình chơi cầu lông vào mỗi Chủ nhật.) A: Can your brother play chess? (Anh trai bạn có thể chơi cờ vua không?) B: No, he can't. But he can play basketball. (Không, anh ấy không thể. Nhưng anh ấy có thể chơi bóng rổ.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the correct word: My friend ___ very kind. (is / are)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the correct word: I get up ___ six o'clock. (at / in / on)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the correct word: We ___ football on Sunday. (play / plays)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "play + môn thể thao: play football, play badminton, play basketball, play chess."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "play the + nhạc cụ: play the piano, play the guitar, play the violin."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: play badminton (chơi cầu lông), play basketball (chơi bóng rổ), play chess (chơi cờ vua), play the guitar (chơi đàn ghi-ta), play the violin (chơi đàn vi-ô-lông), play hide-and-seek (chơi trốn tìm), fly a kite (thả diều), skip (nhảy dây), skate (trượt pa-tin), surf the Internet (lướt mạng)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Tôi có thể chơi cờ vua.) / He can play the guitar."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: play badminton (chơi cầu lông), play basketball (chơi bóng rổ), play chess (chơi cờ vua), play the guitar (chơi đàn ghi-ta), play the violin (chơi đàn vi-ô-lông), play hide-and-seek (chơi trốn tìm), fly a kite (thả diều), skip (nhảy dây), skate (trượt pa-tin), surf the Internet (lướt mạng). - Mẫu câu: I can play chess.
- Tổng kết ghi nhớ: play + môn thể thao: play football, play badminton, play basketball, play chess.; play the + nhạc cụ: play the piano, play the guitar, play the violin.; can không chia theo chủ ngữ: I can, he can, she can, they can.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hội thoại mẫu:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 5 Lesson 2 (trang 36, 37) (play + môn thể thao: play football, play badminton, play basketball, play chess.; play the + nhạc cụ: play the piano, play the guitar, play the violin.; can không chia theo chủ ngữ: I can, he can, she can, they can.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: A: Can you play badminton? (Bạn có thể chơi cầu lông không?) B: Yes, I can. I play badminton every Sunday. (Có, mình có thể. Mình chơi cầu lông vào mỗi Chủ nhật.) A: Can your brother play chess? (Anh trai bạn có thể chơi cờ vua không?) B: No, he can't. But he can play basketball. (Không, anh ấy không thể. Nhưng anh ấy có thể chơi bóng rổ.)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
