1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em nói về bạn bè của mình: bạn ở đâu, bạn học lớp nào và bạn thích điều gì.
- Từ vựng: friend (bạn), from (đến từ), live (sống), in (ở), class (lớp học), like (thích), play (chơi), football (bóng đá), sing (hát), draw (vẽ), happy (vui vẻ), kind (tốt bụng).
- Mẫu câu:
- This is my friend, Hoa. (Đây là bạn của mình, Hoa.)
- She is from Ha Noi. (Bạn ấy đến từ Hà Nội.)
- She likes singing. (Bạn ấy thích hát.)
- We play together. (Chúng mình chơi cùng nhau.)
- Ngữ pháp: Dùng "This is" để giới thiệu người khác. Dùng "like + V-ing" để nói về sở thích, ví dụ: "like singing", "like drawing".
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- Nam: This is my friend, Mai. She is from Da Nang.
- Mai: Hello! I like drawing. What do you like?
- Nam: I like playing football.
Giải thích: Nam giới thiệu bạn của mình là Mai và nói Mai đến từ Đà Nẵng. Mai nói bạn ấy thích vẽ và hỏi Nam thích gì. Nam trả lời mình thích chơi bóng đá.
Ví dụ khác:
- A: This is my friend, An. He likes singing.
- B: Hello, An! I like singing, too!
Khi giới thiệu bạn với người khác, các em hãy nói tên bạn, bạn đến từ đâu và bạn thích điều gì.
3. Ghi nhớ
- Giới thiệu bạn: "This is my friend, + tên."
- Nói quê quán: "He/She is from + địa điểm."
- Nói sở thích: "He/She likes + V-ing."
- Hãy kể về một người bạn của em bằng ba câu tiếng Anh.
