1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này dạy các em hỏi và trả lời về tuổi, trường học và lớp học của bạn bè.
- Từ vựng: old (tuổi), years old (tuổi), pupil (học sinh), primary school (trường tiểu học), grade (khối lớp), teacher (giáo viên), together (cùng nhau), study (học), fun (vui), best friend (bạn thân nhất).
- Mẫu câu:
- How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
- I am nine years old. (Mình chín tuổi.)
- What school do you go to? (Bạn học trường nào?)
- I go to Le Loi Primary School. (Mình học Trường Tiểu học Lê Lợi.)
- What class are you in? (Bạn học lớp nào?)
- I am in Class 4A. (Mình học lớp 4A.)
- Ngữ pháp: Hỏi tuổi dùng "How old are you?" và trả lời "I am + số + years old". Hỏi trường dùng "What school do you go to?".
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: How old are you?
- B: I am nine years old. How old are you?
- A: I am ten years old. What class are you in?
- B: I am in Class 4B.
Giải thích: Bạn A hỏi tuổi của bạn B. Bạn B trả lời mình chín tuổi và hỏi lại. Sau đó bạn A hỏi bạn B học lớp nào, bạn B trả lời lớp 4B.
Ví dụ khác:
- A: What school do you go to?
- B: I go to Tran Phu Primary School.
Khi trò chuyện với bạn mới, các em có thể hỏi tuổi, trường và lớp để hiểu nhau hơn.
3. Ghi nhớ
- Hỏi tuổi: "How old are you?" — Trả lời: "I am + số + years old."
- Hỏi trường: "What school do you go to?"
- Hỏi lớp: "What class are you in?" — Trả lời: "I am in Class + tên lớp."
- Luyện nói về bản thân: tên, tuổi, trường, lớp bằng tiếng Anh.
