1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 1: My friends (Bạn bè của tôi). Các em ôn lại cách làm quen, giới thiệu bạn bè và nói về tuổi, trường, lớp học.
- Từ vựng trọng tâm: friend (bạn), best friend (bạn thân nhất), name (tên), old (tuổi), school (trường học), class (lớp học), from (đến từ), live (sống), like (thích), play (chơi), sing (hát), draw (vẽ), happy (vui vẻ), kind (tốt bụng), together (cùng nhau).
- Mẫu câu trọng tâm:
- Hello! My name is + tên. (Xin chào! Tên mình là...)
- What is your name? (Bạn tên là gì?)
- Nice to meet you! (Rất vui được gặp bạn!)
- This is my friend, + tên. (Đây là bạn của mình,...)
- He/She is from + địa điểm. (Bạn ấy đến từ...)
- He/She likes + V-ing. (Bạn ấy thích...)
- How old are you? — I am + số + years old.
- What class are you in? — I am in Class + tên lớp.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn giới thiệu mẫu:
Hello! My name is Minh. I am nine years old. I go to Kim Dong Primary School. I am in Class 4A. This is my best friend, Lan. She is from Hue. She likes singing. We play together every day.
Giải thích: Minh giới thiệu tên, tuổi, trường và lớp của mình. Sau đó Minh giới thiệu bạn thân Lan: Lan đến từ Huế, thích hát, và hai bạn chơi cùng nhau mỗi ngày. Đây là cách viết một đoạn ngắn giới thiệu bản thân và bạn bè.
Bài tập nhỏ: Hãy viết 4 câu giới thiệu về em và một người bạn, dùng các mẫu câu trên.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 1: tên, tuổi, trường, lớp, sở thích, quê quán.
- Nói trôi chảy các mẫu câu giới thiệu bản thân và bạn bè.
- Bạn bè tốt là những người luôn giúp đỡ và chơi cùng nhau vui vẻ.
- Hãy thực hành nói chuyện với bạn cùng lớp bằng tiếng Anh mỗi ngày.
