1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em nói về thời gian trong ngày: giờ thức dậy, giờ đi học và giờ đi ngủ.
- Từ vựng: time (thời gian), clock (đồng hồ), hour (giờ), morning (buổi sáng), afternoon (buổi chiều), evening (buổi tối), night (ban đêm), get up (thức dậy), go to school (đi học), go to bed (đi ngủ), have breakfast (ăn sáng), have lunch (ăn trưa), have dinner (ăn tối), o'clock (giờ đúng).
- Mẫu câu:
- What time do you get up? (Bạn thức dậy lúc mấy giờ?)
- I get up at six o'clock. (Mình thức dậy lúc sáu giờ.)
- What time do you go to school? (Bạn đi học lúc mấy giờ?)
- I go to school at seven o'clock. (Mình đi học lúc bảy giờ.)
- Ngữ pháp: Hỏi giờ dùng "What time do you...?" và trả lời "I ... at + giờ + o'clock". Chú ý dùng "at" trước giờ.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: What time do you get up?
- B: I get up at six o'clock. What time do you go to school?
- A: I go to school at seven o'clock.
Giải thích: Bạn A hỏi bạn B thức dậy lúc mấy giờ. Bạn B trả lời lúc sáu giờ và hỏi lại bạn A đi học lúc mấy giờ. Bạn A trả lời lúc bảy giờ.
Ví dụ khác:
- A: What time do you go to bed?
- B: I go to bed at nine o'clock.
Mỗi ngày, các em hãy kể lại thời gian biểu của mình bằng tiếng Anh: thức dậy, ăn sáng, đi học, đi ngủ.
3. Ghi nhớ
- Hỏi giờ: "What time do you...?" — Trả lời: "I ... at + giờ + o'clock."
- Nhớ dùng "at" trước giờ: at six o'clock, at seven o'clock.
- Phân biệt: morning (sáng), afternoon (chiều), evening (tối), night (đêm).
- Hãy viết thời gian biểu một ngày của em bằng tiếng Anh.
