1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này dạy các em nói về các hoạt động hằng ngày: ăn sáng, học bài, chơi thể thao và làm bài tập về nhà.
- Từ vựng: daily routine (thói quen hằng ngày), breakfast (bữa sáng), lunch (bữa trưa), dinner (bữa tối), homework (bài tập về nhà), do homework (làm bài tập về nhà), play sports (chơi thể thao), read a book (đọc sách), watch TV (xem ti-vi), brush teeth (đánh răng), take a shower (tắm), help (giúp đỡ), housework (việc nhà).
- Mẫu câu:
- What do you do in the morning? (Buổi sáng bạn làm gì?)
- I have breakfast and go to school. (Mình ăn sáng rồi đi học.)
- What do you do after school? (Sau giờ học bạn làm gì?)
- I do my homework and read a book. (Mình làm bài tập về nhà và đọc sách.)
- Ngữ pháp: Dùng thì hiện tại đơn để nói về thói quen hằng ngày: "I + động từ". Dùng "and" để nối hai hoạt động.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn mẫu:
In the morning, I get up at six o'clock. I brush my teeth and have breakfast. Then I go to school. After school, I do my homework and play sports with my friends.
Giải thích: Đoạn văn kể về một ngày của bạn nhỏ: buổi sáng thức dậy lúc sáu giờ, đánh răng, ăn sáng rồi đi học. Sau giờ học, bạn làm bài tập về nhà và chơi thể thao cùng bạn bè.
Ví dụ khác:
- A: What do you do in the evening?
- B: I have dinner and watch TV with my family.
Các em hãy kể lại các hoạt động hằng ngày của mình theo thứ tự thời gian.
3. Ghi nhớ
- Nói thói quen hằng ngày bằng thì hiện tại đơn: "I get up", "I have breakfast".
- Dùng "and" để nối hai hoạt động: "I do my homework and read a book."
- Nhớ các cụm từ: do homework, play sports, read a book, watch TV.
- Hãy viết 5 câu kể về một ngày của em bằng tiếng Anh.
