1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em hỏi và trả lời về thời gian biểu của người khác, đồng thời học cách nói giờ hơn, giờ kém.
- Từ vựng: timetable (thời gian biểu), half past (giờ rưỡi), quarter past (hơn mười lăm phút), quarter to (kém mười lăm phút), minute (phút), early (sớm), late (muộn), always (luôn luôn), usually (thường xuyên), sometimes (thỉnh thoảng), never (không bao giờ).
- Mẫu câu:
- What time does she get up? (Bạn ấy thức dậy lúc mấy giờ?)
- She gets up at half past six. (Bạn ấy thức dậy lúc sáu giờ rưỡi.)
- Does he go to school early? (Bạn ấy có đi học sớm không?)
- Yes, he does. / No, he doesn't. (Có. / Không.)
- Ngữ pháp: Khi nói về người thứ ba số ít (he, she), động từ thêm "s" hoặc "es": "She gets up", "He goes to school". Câu hỏi dùng "What time does he/she...?".
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: What time does Lan get up?
- B: She gets up at half past six. She always goes to school early.
- A: What does she do after school?
- B: She does her homework and helps her mother.
Giải thích: Bạn A hỏi Lan thức dậy lúc mấy giờ. Bạn B trả lời Lan thức dậy lúc sáu giờ rưỡi và luôn đi học sớm. Sau giờ học, Lan làm bài tập về nhà và giúp mẹ.
Ví dụ khác:
- A: Does Nam watch TV in the evening?
- B: Yes, he does. He watches TV at eight o'clock.
Chú ý: "watch" thêm "es" thành "watches" khi chủ ngữ là "he".
3. Ghi nhớ
- Nói giờ rưỡi: "half past + giờ" (half past six = sáu giờ rưỡi).
- Chủ ngữ he/she: động từ thêm "s/es": gets, goes, watches.
- Câu hỏi: "What time does he/she...?" và "Does he/she...?"
- Trạng từ tần suất: always, usually, sometimes, never.
