1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: big (lớn), small (nhỏ), new (mới), old (cũ), beautiful (đẹp), modern (hiện đại), clean (sạch sẽ), quiet (yên tĩnh), noisy (ồn ào), favourite (yêu thích), like (thích), love (yêu thích, rất thích).
- Mẫu câu miêu tả: My school is big and beautiful. (Trường tôi lớn và đẹp.) / The library is quiet. (Thư viện rất yên tĩnh.)
- Mẫu câu nói về nơi yêu thích: My favourite place is the library. (Nơi yêu thích của tôi là thư viện.) / I like the gym best. (Tôi thích phòng tập thể dục nhất.)
- Mẫu câu hỏi: What is your favourite place in your school? (Nơi yêu thích của bạn trong trường là gì?) / Why do you like it? (Vì sao bạn thích nó?) / Because it is big and beautiful. (Vì nó lớn và đẹp.)
- Ghi chú ngữ pháp: "Because" dùng để trả lời câu hỏi "Why ...?" (Vì sao ...?). Sau "because" là một mệnh đề giải thích lý do.
- Tính từ miêu tả trường học: big, small, new, old, beautiful, modern, clean, quiet.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
A: What is your favourite place in your school? (Nơi yêu thích của bạn trong trường là gì?) B: My favourite place is the library. (Nơi yêu thích của mình là thư viện.) A: Why do you like it? (Vì sao bạn thích nó?) B: Because it is quiet and I can read books there. (Vì nó yên tĩnh và mình có thể đọc sách ở đó.) A: Is your school big? (Trường bạn có lớn không?) B: Yes, it is. It is big and modern. (Có. Nó lớn và hiện đại.)
Giải thích: Câu "Because it is quiet and I can read books there." trả lời lý do bằng "because" + mệnh đề.
3. Ghi nhớ
- Miêu tả trường học: My school is big and beautiful.
- Nơi yêu thích: My favourite place is the library. / I like the gym best.
- Hỏi lý do: Why do you like it? → Because ...
- because + mệnh đề: Because it is quiet and I can read books there.
- Tính từ miêu tả: big, small, new, old, beautiful, modern, clean, quiet, noisy.
- Ôn lại toàn bộ từ vựng về trường học trong Unit 6.
