1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: gym (phòng tập thể dục), sports hall (nhà thi đấu), swimming pool (bể bơi), football pitch (sân bóng đá), basketball court (sân bóng rổ), canteen (căng-tin), school clinic (phòng y tế), teachers' room (phòng giáo viên).
- Mẫu câu miêu tả trường học: My school has a gym and a swimming pool. (Trường tôi có một phòng tập thể dục và một bể bơi.)
- Mẫu câu hỏi về trường học: What is there in your school? (Trường bạn có những gì?) / There is a canteen and a gym. (Trường mình có một căng-tin và một phòng tập thể dục.)
- Mẫu câu nói về hoạt động: We play sports in the gym. (Chúng tôi chơi thể thao ở phòng tập thể dục.) / We eat lunch in the canteen. (Chúng tôi ăn trưa ở căng-tin.)
- Ghi chú ngữ pháp: "My school has ..." cũng dùng để nói trường có cái gì, tương tự "There is / There are ... in my school.". Động từ "has" đi với chủ ngữ số ít như "my school".
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
A: What is there in your school? (Trường bạn có những gì?) B: There is a gym, a library and a swimming pool. (Trường mình có một phòng tập thể dục, một thư viện và một bể bơi.) A: Where do you play sports? (Bạn chơi thể thao ở đâu?) B: We play sports in the gym. (Chúng mình chơi thể thao ở phòng tập thể dục.)
Giải thích: Câu hỏi "Where do you ...?" hỏi về địa điểm diễn ra hoạt động. Trả lời bằng "We ... in / at + nơi chốn.".
3. Ghi nhớ
- My school has ... = Trường tôi có ... (dùng để liệt kê cơ sở vật chất).
- What is there in your school? → There is / There are ...
- Where do you ...? → hỏi địa điểm, trả lời: We ... in / at + nơi chốn.
- read books in the library (đọc sách ở thư viện).
- eat lunch in the canteen (ăn trưa ở căng-tin).
- play sports in the gym (chơi thể thao ở phòng tập thể dục).
- Học thuộc tên các khu vực trong trường và hoạt động tương ứng.
