1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: school (trường học), library (thư viện), computer room (phòng máy tính), art room (phòng mỹ thuật), music room (phòng âm nhạc), gym (phòng tập thể dục), playground (sân chơi), garden (vườn), classroom (lớp học).
- Mẫu câu nói về nơi chốn trong trường: There is a library in my school. (Trường tôi có một thư viện.) / There are two playgrounds in my school. (Trường tôi có hai sân chơi.)
- Mẫu câu hỏi: Is there a computer room in your school? (Trường bạn có phòng máy tính không?) / Yes, there is. / No, there isn't.
- Ghi chú ngữ pháp: "There is" dùng với danh từ số ít. "There are" dùng với danh từ số nhiều. "There isn't" là dạng viết tắt của "there is not".
- Giới từ chỉ vị trí: in (ở trong), on (ở trên), behind (ở phía sau), in front of (ở phía trước), next to (bên cạnh), between (ở giữa).
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn mẫu:
My school is big. There is a library and a computer room. There are two playgrounds and a garden. I like my school very much.
(Trường tôi rất lớn. Trường tôi có một thư viện và một phòng máy tính. Trường tôi có hai sân chơi và một khu vườn. Tôi rất thích trường của mình.)
Hội thoại mẫu:
A: Is there a music room in your school? (Trường bạn có phòng âm nhạc không?) B: Yes, there is. It's next to the library. (Có. Nó ở bên cạnh thư viện.)
Giải thích: Câu "It's next to the library." dùng "next to" để chỉ vị trí bên cạnh.
3. Ghi nhớ
- There is + danh từ số ít: There is a library in my school.
- There are + danh từ số nhiều: There are two playgrounds in my school.
- Hỏi số ít: Is there a ...? → Yes, there is. / No, there isn't.
- Hỏi số nhiều: Are there any ...? → Yes, there are. / No, there aren't.
- Vị trí: next to (bên cạnh), in front of (phía trước), behind (phía sau), between (ở giữa).
- Học thuộc tên các phòng và khu vực trong trường bằng tiếng Anh.
