1. Kiến thức trọng tâm
- Tổng kết từ vựng Unit 5: swim (bơi), sing (hát), dance (nhảy múa), draw (vẽ), run (chạy), jump (nhảy lên), ride a bike (đi xe đạp), play football (chơi bóng đá), play badminton (chơi cầu lông), play basketball (chơi bóng rổ), play chess (chơi cờ vua), play the piano (chơi đàn piano), play the guitar (chơi đàn ghi-ta), play the violin (chơi đàn vi-ô-lông).
- Tổng kết mẫu câu: I can swim. (Tôi có thể bơi.) / I can't sing. (Tôi không thể hát.) / Can you dance? (Bạn có thể nhảy múa không?) / Yes, I can. / No, I can't.
- Hỏi về người khác: Can he play basketball? (Anh ấy có thể chơi bóng rổ không?) / Yes, he can. / No, he can't.
- Hỏi về thời gian rảnh và cuối tuần: What can you do in your free time? (Bạn có thể làm gì trong thời gian rảnh?) / What do you do at the weekend? (Bạn làm gì vào cuối tuần?)
- Ghi chú: Sau "can" luôn dùng động từ nguyên mẫu. "can't" là dạng viết tắt của "can not".
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại tổng hợp:
A: What can you do in your free time? (Bạn có thể làm gì trong thời gian rảnh?) B: I can play chess and sing. (Mình có thể chơi cờ vua và hát.) A: Can your brother play the guitar? (Anh trai bạn có thể chơi đàn ghi-ta không?) B: No, he can't. But he can play football very well. (Không, anh ấy không thể. Nhưng anh ấy chơi bóng đá rất giỏi.)
3. Ghi nhớ
- can + động từ nguyên mẫu: I can swim. / He can draw.
- can't = can not: I can't cook.
- Hỏi: Can you / he / she + động từ ...? Trả lời: Yes, I / he / she can. / No, I / he / she can't.
- play + môn thể thao; play the + nhạc cụ.
- What can you do in your free time? → I can ...
- What do you do at the weekend? → I play / ride / ...
- Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 5 trước khi làm bài kiểm tra.
