1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: what (cái gì), do (làm), free time (thời gian rảnh), weekend (cuối tuần), at the weekend (vào cuối tuần), with my friends (cùng với bạn bè), with my family (cùng với gia đình), at home (ở nhà), in the park (ở công viên), in the playground (ở sân chơi).
- Mẫu câu hỏi về việc làm trong thời gian rảnh: What can you do in your free time? (Bạn có thể làm gì trong thời gian rảnh?) / I can play football in my free time. (Tôi có thể chơi bóng đá trong thời gian rảnh.)
- Mẫu câu hỏi về cuối tuần: What do you do at the weekend? (Bạn làm gì vào cuối tuần?) / I play badminton with my friends. (Tôi chơi cầu lông cùng bạn bè.)
- Ghi chú ngữ pháp: "What can you do ...?" hỏi về khả năng. "What do you do ...?" hỏi về hoạt động thường làm. Hai câu hỏi này khác nhau, cần phân biệt khi trả lời.
- Cụm từ chỉ nơi chốn: at home (ở nhà), in the park (ở công viên), at school (ở trường).
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
A: What can you do in your free time? (Bạn có thể làm gì trong thời gian rảnh?) B: I can draw and sing. (Mình có thể vẽ và hát.) A: What do you do at the weekend? (Bạn làm gì vào cuối tuần?) B: I play football with my friends in the park. (Mình chơi bóng đá cùng bạn bè ở công viên.)
3. Ghi nhớ
- What can you do ...? → hỏi khả năng, trả lời bằng "I can ...".
- What do you do ...? → hỏi hoạt động thường làm, trả lời bằng "I play / draw / ...".
- free time: thời gian rảnh; at the weekend: vào cuối tuần.
- with my friends: cùng bạn bè; with my family: cùng gia đình.
- Nói đủ hoạt động + cùng ai + ở đâu: I play football with my friends in the park.
