1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: play badminton (chơi cầu lông), play basketball (chơi bóng rổ), play chess (chơi cờ vua), play the guitar (chơi đàn ghi-ta), play the violin (chơi đàn vi-ô-lông), play hide-and-seek (chơi trốn tìm), fly a kite (thả diều), skip (nhảy dây), skate (trượt pa-tin), surf the Internet (lướt mạng).
- Mẫu câu: I can play chess. (Tôi có thể chơi cờ vua.) / He can play the guitar. (Anh ấy có thể chơi đàn ghi-ta.)
- Mẫu câu hỏi: Can he play basketball? (Anh ấy có thể chơi bóng rổ không?) / Yes, he can. / No, he can't.
- Ghi chú ngữ pháp: Khi nói chơi một môn thể thao có dùng bóng, ta dùng "play" + tên môn: play football, play badminton, play basketball. Khi nói chơi nhạc cụ, ta dùng "play the" + tên nhạc cụ: play the piano, play the guitar, play the violin.
- Phân biệt: "can" dùng cho mọi chủ ngữ: I, you, he, she, we, they đều đi với "can" không đổi.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
A: Can you play badminton? (Bạn có thể chơi cầu lông không?) B: Yes, I can. I play badminton every Sunday. (Có, mình có thể. Mình chơi cầu lông vào mỗi Chủ nhật.) A: Can your brother play chess? (Anh trai bạn có thể chơi cờ vua không?) B: No, he can't. But he can play basketball. (Không, anh ấy không thể. Nhưng anh ấy có thể chơi bóng rổ.)
Giải thích: Câu "I play badminton every Sunday." cho biết thói quen lặp lại. Khi hỏi về người thứ ba, ta dùng "Can he/she ...?" và trả lời "Yes, he can." hoặc "No, he can't.".
3. Ghi nhớ
- play + môn thể thao: play football, play badminton, play basketball, play chess.
- play the + nhạc cụ: play the piano, play the guitar, play the violin.
- can không chia theo chủ ngữ: I can, he can, she can, they can.
- Hỏi về người khác: Can he/she + động từ nguyên mẫu + ...?
- Nói về thói quen: I play badminton every Sunday. (every Sunday: vào mỗi Chủ nhật)
