1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: swim (bơi), sing (hát), dance (nhảy múa), draw (vẽ), run (chạy), jump (nhảy lên), play football (chơi bóng đá), play the piano (chơi đàn piano), ride a bike (đi xe đạp), cook (nấu ăn), climb (leo trèo), read a book (đọc sách).
- Mẫu câu nói về khả năng: I can swim. (Tôi có thể bơi.) / I can't sing. (Tôi không thể hát.)
- Mẫu câu hỏi về khả năng: Can you dance? (Bạn có thể nhảy múa không?) / Yes, I can. (Có, mình có thể.) / No, I can't. (Không, mình không thể.)
- Ghi chú ngữ pháp: "can" diễn tả khả năng của ai đó. "can't" là dạng viết tắt của "can not". Sau "can" luôn dùng động từ nguyên mẫu, không thêm "s", "es" hay "to".
- Từ bổ sung mức độ: very well (rất giỏi), a little (một chút). Ví dụ: I can draw very well. (Tôi vẽ rất giỏi.)
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
A: Can you swim? (Bạn có thể bơi không?) B: Yes, I can. I can swim very well. (Có, mình có thể. Mình bơi rất giỏi.) A: Can you play the piano? (Bạn có thể chơi đàn piano không?) B: No, I can't. But I can sing. (Không, mình không thể. Nhưng mình có thể hát.) A: Can you ride a bike? (Bạn có thể đi xe đạp không?) B: Yes, I can. (Có, mình có thể.)
Giải thích: Khi hỏi về khả năng, ta dùng "Can you ...?" và trả lời ngắn "Yes, I can." hoặc "No, I can't.". Câu "I can swim very well." dùng "very well" để nói mức độ giỏi.
3. Ghi nhớ
- can + động từ nguyên mẫu, không chia động từ theo chủ ngữ.
- can't = can not, dùng để nói điều mình không thể làm.
- Hỏi khả năng: Can you + động từ nguyên mẫu + ...?
- Trả lời ngắn: Yes, I can. / No, I can't.
- Nói về khả năng của mình: I can swim. / I can't sing.
- Thêm "very well" khi muốn nói mình làm việc gì đó rất giỏi.
