1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 4: My birthday party (Tiệc sinh nhật của tôi). Các em ôn lại cách nói về sinh nhật, bữa tiệc sinh nhật và cách viết thiệp mời.
- Từ vựng trọng tâm: birthday (sinh nhật), month (tháng), party (bữa tiệc), cake (bánh), candle (nến), gift (quà tặng), balloon (bong bóng), guest (khách mời), invite (mời), sing a song (hát một bài hát), blow out the candles (thổi nến), make a wish (ước nguyện), play games (chơi trò chơi), dance (nhảy múa), invitation (thiệp mời), celebrate (tổ chức, ăn mừng).
- Mẫu câu trọng tâm:
- When is your birthday? — My birthday is in May. / My birthday is on 5th May.
- What do you do on your birthday? — I have a party.
- Who do you invite? — I invite my friends and my family.
- Please come to my birthday party!
- Thank you for your invitation! I would love to come!
- I am sorry, I can't come.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn mẫu:
My birthday is on 12th March. On my birthday, I have a party at home. I invite my friends and my family. We sing "Happy Birthday" and I blow out the candles. My friends give me gifts. We play games and eat cake together. It is a wonderful day!
Giải thích: Đoạn văn kể về sinh nhật của bạn nhỏ: sinh nhật vào ngày 12 tháng Ba, tổ chức tiệc ở nhà, mời bạn bè và gia đình, hát, thổi nến, nhận quà, chơi trò chơi và ăn bánh. Đây là một ngày tuyệt vời.
Bài tập nhỏ: Hãy viết một thiệp mời sinh nhật và một đoạn văn ngắn kể về bữa tiệc sinh nhật của em.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại 12 tháng trong năm và cách nói ngày sinh nhật.
- Ôn từ vựng tiệc sinh nhật và cách viết thiệp mời.
- Trả lời lời mời một cách lịch sự, dù đồng ý hay từ chối.
- Hãy thực hành hỏi bạn về sinh nhật và mời bạn dự tiệc bằng tiếng Anh.
