1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này dạy các em viết thiệp mời sinh nhật và trả lời lời mời bằng tiếng Anh.
- Từ vựng: invitation (thiệp mời), invitation card (thiệp mời), come (đến), join (tham gia), celebrate (tổ chức, ăn mừng), at (lúc, tại), from... to... (từ... đến...), address (địa chỉ), please (làm ơn, xin vui lòng), thank you (cảm ơn), sorry (xin lỗi), can't (không thể), love (yêu thương, thân mến).
- Mẫu câu:
- Please come to my birthday party! (Hãy đến dự tiệc sinh nhật của mình nhé!)
- The party is on Saturday at 4 p.m. (Bữa tiệc vào thứ Bảy lúc 4 giờ chiều.)
- Thank you for your invitation! (Cảm ơn vì lời mời của bạn!)
- I am sorry, I can't come. (Mình xin lỗi, mình không thể đến được.)
- I would love to come! (Mình rất muốn đến!)
- Ngữ pháp: Viết thiệp mời gồm: người mời, thời gian, địa điểm. Trả lời lời mời có thể đồng ý hoặc từ chối một cách lịch sự.
2. Ví dụ minh họa
Thiệp mời mẫu:
Dear Lan, Please come to my birthday party! The party is on Saturday at 4 p.m. at my house. Love, Mai
Giải thích: Thiệp mời của Mai gửi cho Lan gồm lời mời, thời gian (thứ Bảy lúc 4 giờ chiều) và địa điểm (ở nhà Mai). Cuối thiệp, Mai ký tên.
Trả lời lời mời:
- A: Thank you for your invitation! I would love to come!
- B: I am sorry, I can't come. I am busy on Saturday.
Khi nhận được lời mời, các em hãy trả lời một cách lịch sự.
3. Ghi nhớ
- Thiệp mời cần có: người mời, thời gian, địa điểm.
- Đồng ý: "I would love to come!"
- Từ chối lịch sự: "I am sorry, I can't come."
- Hãy viết một thiệp mời sinh nhật bằng tiếng Anh cho bạn của em.
