1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em nói về bữa tiệc sinh nhật: có những gì, ai tham gia và mọi người làm gì trong bữa tiệc.
- Từ vựng: party (bữa tiệc), birthday cake (bánh sinh nhật), sing a song (hát một bài hát), blow out the candles (thổi nến), make a wish (ước nguyện), give a gift (tặng quà), invite (mời), guest (khách mời), play games (chơi trò chơi), dance (nhảy múa), happy birthday (chúc mừng sinh nhật), delicious (ngon), fun (vui).
- Mẫu câu:
- What do you do on your birthday? (Vào sinh nhật bạn làm gì?)
- I have a party on my birthday. (Vào sinh nhật mình tổ chức tiệc.)
- Who do you invite? (Bạn mời những ai?)
- I invite my friends and my family. (Mình mời bạn bè và gia đình.)
- We sing songs and play games. (Chúng mình hát và chơi trò chơi.)
- Ngữ pháp: Dùng "have a party" để nói tổ chức tiệc. Dùng "invite + người" để nói mời ai.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn mẫu:
On my birthday, I have a party at home. I invite my friends and my family. We sing "Happy Birthday" and I blow out the candles. My friends give me gifts. We play games and dance together. It is a lot of fun!
Giải thích: Đoạn văn kể về bữa tiệc sinh nhật: tổ chức ở nhà, mời bạn bè và gia đình, hát chúc mừng sinh nhật, thổi nến, nhận quà, chơi trò chơi và nhảy múa. Đây là một bữa tiệc rất vui.
Ví dụ khác:
- A: What do you do on your birthday?
- B: I have a party. We eat cake and play games.
Các em hãy kể về bữa tiệc sinh nhật của mình bằng tiếng Anh.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng tiệc sinh nhật: party, cake, candles, gift, guest, games.
- Nói tổ chức tiệc: "I have a party on my birthday."
- Nói mời ai: "I invite my friends and my family."
- Hãy viết 5 câu kể về bữa tiệc sinh nhật của em.
