1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này dạy các em nói về sinh nhật: sinh nhật vào tháng nào, ngày nào và các em thường làm gì trong ngày sinh nhật.
- Từ vựng: birthday (sinh nhật), month (tháng), January (tháng Một), February (tháng Hai), March (tháng Ba), April (tháng Tư), May (tháng Năm), June (tháng Sáu), July (tháng Bảy), August (tháng Tám), September (tháng Chín), October (tháng Mười), November (tháng Mười một), December (tháng Mười hai), party (bữa tiệc), cake (bánh), candle (nến), gift (quà tặng), balloon (bong bóng).
- Mẫu câu:
- When is your birthday? (Sinh nhật của bạn vào khi nào?)
- My birthday is in May. (Sinh nhật của mình vào tháng Năm.)
- My birthday is on 5th May. (Sinh nhật của mình vào ngày 5 tháng Năm.)
- Ngữ pháp: Dùng "in" trước tháng: in May, in June. Dùng "on" trước ngày cụ thể: on 5th May.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: When is your birthday?
- B: My birthday is in September. When is your birthday?
- A: My birthday is on 10th October.
Giải thích: Bạn A hỏi sinh nhật của bạn B vào khi nào. Bạn B trả lời sinh nhật vào tháng Chín và hỏi lại. Bạn A trả lời sinh nhật vào ngày 10 tháng Mười.
Ví dụ khác:
- A: When is your birthday?
- B: My birthday is on 1st June. I have a party on my birthday.
Ngày sinh nhật là dịp vui vẻ để các em gặp gỡ bạn bè và nhận quà tặng.
3. Ghi nhớ
- Học thuộc 12 tháng trong năm bằng tiếng Anh.
- Nói sinh nhật theo tháng: "My birthday is in + tháng."
- Nói sinh nhật theo ngày: "My birthday is on + ngày + tháng."
- Hãy hỏi bạn cùng lớp về sinh nhật của bạn ấy bằng tiếng Anh.
