1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: timetable (thời khóa biểu), Monday (thứ Hai), Tuesday (thứ Ba), Wednesday (thứ Tư), Thursday (thứ Năm), Friday (thứ Sáu), Saturday (thứ Bảy), Sunday (Chủ nhật), subject (môn học), lesson (tiết học), morning (buổi sáng), afternoon (buổi chiều).
- Mẫu câu hỏi về thời khóa biểu: What is your timetable? (Thời khóa biểu của bạn như thế nào?) / What subjects do you have on Monday? (Bạn có những môn học nào vào thứ Hai?)
- Mẫu câu trả lời: I have Maths, English and Art on Monday. (Tôi có môn Toán, Tiếng Anh và Mỹ thuật vào thứ Hai.)
- Mẫu câu hỏi về hôm nay: What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy?) / It is Monday. (Hôm nay là thứ Hai.)
- Ghi chú ngữ pháp: Khi liệt kê nhiều môn học, ta dùng dấu phẩy giữa các môn và "and" trước môn cuối cùng: Maths, English and Art. Giới từ "on" đi với ngày trong tuần: on Monday, on Tuesday, on Friday.
- Môn học: Maths (Toán), English (Tiếng Anh), Vietnamese (Tiếng Việt), Science (Khoa học), Art (Mỹ thuật), Music (Âm nhạc), PE (Thể dục), IT (Tin học).
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
A: What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy?) B: It is Monday. (Hôm nay là thứ Hai.) A: What subjects do you have on Monday? (Bạn có những môn học nào vào thứ Hai?) B: I have Maths, English and Art on Monday. (Mình có môn Toán, Tiếng Anh và Mỹ thuật vào thứ Hai.)
Giải thích: Câu "I have Maths, English and Art on Monday." liệt kê ba môn học bằng dấu phẩy và "and" trước môn cuối. Câu hỏi "What subjects do you have on Monday?" dùng "on" trước thứ trong tuần.
3. Ghi nhớ
- timetable: thời khóa biểu; subject: môn học; lesson: tiết học.
- Các thứ trong tuần: Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday.
- What day is it today? → It is Monday.
- What subjects do you have on Monday? → I have Maths, English and Art on Monday.
- Giới từ "on" đi với ngày trong tuần: on Monday, on Friday.
- Liệt kê: Maths, English and Art (dấu phẩy + "and" trước môn cuối).
