1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: have (có), has (có, dùng cho he/she/it), study (học), lesson (tiết học), first (thứ nhất), second (thứ hai), third (thứ ba), fourth (thứ tư), fifth (thứ năm), then (sau đó), after that (sau đó), finally (cuối cùng).
- Mẫu câu kể về một ngày học: I have four lessons in the morning. (Tôi có bốn tiết học vào buổi sáng.) / First, I have Maths. Then, I have English. (Đầu tiên, tôi có môn Toán. Sau đó, tôi có môn Tiếng Anh.)
- Mẫu câu hỏi: How many lessons do you have today? (Hôm nay bạn có mấy tiết học?) / I have five lessons today. (Hôm nay tôi có năm tiết học.)
- Mẫu câu nói về giờ học: My first lesson is Maths. (Tiết học đầu tiên của tôi là Toán.) / My last lesson is Art. (Tiết học cuối cùng của tôi là Mỹ thuật.)
- Ghi chú ngữ pháp: "have" dùng cho I, you, we, they. "has" dùng cho he, she, it. Ví dụ: She has three lessons today. (Bạn ấy có ba tiết học hôm nay.)
- Từ nối trình tự: First (đầu tiên), Then (sau đó), After that (sau đó), Finally (cuối cùng).
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn mẫu:
I have four lessons in the morning. First, I have Maths. Then, I have English. After that, I have Science. Finally, I have Art.
(Tôi có bốn tiết học vào buổi sáng. Đầu tiên, tôi có môn Toán. Sau đó, tôi có môn Tiếng Anh. Sau đó, tôi có môn Khoa học. Cuối cùng, tôi có môn Mỹ thuật.)
Hội thoại mẫu:
A: How many lessons do you have today? (Hôm nay bạn có mấy tiết học?) B: I have five lessons today. (Hôm nay mình có năm tiết học.)
Giải thích: Các từ "First, Then, After that, Finally" giúp kể trình tự các tiết học rõ ràng, theo thứ tự thời gian.
3. Ghi nhớ
- have (I, you, we, they) / has (he, she, it): She has three lessons today.
- How many lessons do you have today? → I have five lessons today.
- My first lesson is Maths. / My last lesson is Art.
- Từ nối trình tự: First, Then, After that, Finally.
