Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 7: Our timetable? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. What day is it today? → It is Monday.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 7: Our timetable, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. What subjects do you have on ...? → I have ..., ... and ... on ... B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 7: Our timetable, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. - Tổng kết từ vựng Unit 7: timetable (thời khóa biểu), subject (môn học), lesson (tiết học), Monday (thứ Hai), Tuesday (thứ Ba), Wednesday (thứ Tư), Thursday (thứ Năm), Friday (thứ Sáu), Saturday (thứ Bảy), Sunday (Chủ nhật), morning (buổi sáng), afternoon (buổi chiều), evening (buổi tối). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 7: Our timetable, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. - Tổng kết mẫu câu: What day is it today? D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 7: Our timetable, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn tổng hợp:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 7: Our timetable để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
It is Monday. I have four lessons in the morning. First, I have Maths. Then, I have English. After that, I have Science. Finally, I have Art. I do my homework in the evening.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Fill in the blank: What do you do ___ Sunday? (on)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Fill in the blank: We have a new ___ at school. (playground)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Fill in the blank: In the summer holidays, I ___ my grandparents. (visit)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "What day is it today? → It is Monday."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "What subjects do you have on ...? → I have ..., ... and ... on ..."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Tổng kết từ vựng Unit 7: timetable (thời khóa biểu), subject (môn học), lesson (tiết học), Monday (thứ Hai), Tuesday (thứ Ba), Wednesday (thứ Tư), Thursday (thứ Năm), Friday (thứ Sáu), Saturday (thứ Bảy), Sunday (Chủ nhật), morning (buổi sáng), afternoon (buổi chiều), evening (buổi tối)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Tổng kết mẫu câu: What day is it today?"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Tổng kết từ vựng Unit 7: timetable (thời khóa biểu), subject (môn học), lesson (tiết học), Monday (thứ Hai), Tuesday (thứ Ba), Wednesday (thứ Tư), Thursday (thứ Năm), Friday (thứ Sáu), Saturday (thứ Bảy), Sunday (Chủ nhật), morning (buổi sáng), afternoon (buổi chiều), evening (buổi tối). - Môn học: Maths (Toán), English (Tiếng Anh), Vietnamese (Tiếng Việt), Science (Khoa học), Art (Mỹ thuật), Music (Âm nhạc), PE (Thể dục), IT (Tin học).
- Tổng kết ghi nhớ: What day is it today? → It is Monday.; What subjects do you have on ...? → I have ..., ... and ... on ...; How many lessons do you have today? → I have five lessons today.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn tổng hợp:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 7: Our timetable (What day is it today? → It is Monday.; What subjects do you have on ...? → I have ..., ... and ... on ...; How many lessons do you have today? → I have five lessons today.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: It is Monday. I have four lessons in the morning. First, I have Maths. Then, I have English. After that, I have Science. Finally, I have Art. I do my homework in the evening.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
