Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 8 Lesson 1 (trang 56, 67)? A. My favourite subject is English. / I like Maths best. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 8 Lesson 1 (trang 56, 67), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. What is your favourite subject? → My favourite subject is ... C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 8 Lesson 1 (trang 56, 67), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. - Từ vựng: favourite (yêu thích), subject (môn học), Maths (Toán), English (Tiếng Anh), Vietnamese (Tiếng Việt), Science (Khoa học), Art (Mỹ thuật), Music (Âm nhạc), PE (Thể dục), IT (Tin học), interesting (thú vị), fun (vui), difficult (khó), easy (dễ), boring (chán). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 8 Lesson 1 (trang 56, 67), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. (Môn học yêu thích của tôi là Tiếng Anh.) / I like Maths best.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 8 Lesson 1 (trang 56, 67), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hội thoại mẫu:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 8 Lesson 1 (trang 56, 67) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
A: What is your favourite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì?) B: My favourite subject is Science. (Môn học yêu thích của mình là Khoa học.) A: Why do you like it? (Vì sao bạn thích nó?) B: Because it is interesting and I can do experiments. (Vì nó thú vị và mình có thể làm thí nghiệm.) A: Do you like Maths? (Bạn có thích Toán không?) B: Yes, I do. Maths is difficult but fun. (Có, mình thích. Toán khó nhưng vui.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Match the words: 1. library — a. thư viện; 2. playground — b. sân chơi; 3. computer room — c. phòng máy tính; 4. classroom — d. phòng học; 5. school — e. trường học.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Match the questions and answers: 1. What is your favourite subject? — a. It's English. 2. What's on Monday? — b. English and Maths. 3. When is Sports Day? — c. It's on Friday. 4. Can you swim? — d. Yes, I can.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Reorder the words: school / My / big / is. (___)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "My favourite subject is English. / I like Maths best."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "What is your favourite subject? → My favourite subject is ..."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: favourite (yêu thích), subject (môn học), Maths (Toán), English (Tiếng Anh), Vietnamese (Tiếng Việt), Science (Khoa học), Art (Mỹ thuật), Music (Âm nhạc), PE (Thể dục), IT (Tin học), interesting (thú vị), fun (vui), difficult (khó), easy (dễ), boring (chán)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Môn học yêu thích của tôi là Tiếng Anh.) / I like Maths best."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: favourite (yêu thích), subject (môn học), Maths (Toán), English (Tiếng Anh), Vietnamese (Tiếng Việt), Science (Khoa học), Art (Mỹ thuật), Music (Âm nhạc), PE (Thể dục), IT (Tin học), interesting (thú vị), fun (vui), difficult (khó), easy (dễ), boring (chán). - Mẫu câu nói về môn học yêu thích: My favourite subject is English.
- Tổng kết ghi nhớ: My favourite subject is English. / I like Maths best.; What is your favourite subject? → My favourite subject is ...; Why do you like it? → Because ...
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hội thoại mẫu:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 8 Lesson 1 (trang 56, 67) (My favourite subject is English. / I like Maths best.; What is your favourite subject? → My favourite subject is ...; Why do you like it? → Because ...).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: A: What is your favourite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì?) B: My favourite subject is Science. (Môn học yêu thích của mình là Khoa học.) A: Why do you like it? (Vì sao bạn thích nó?) B: Because it is interesting and I can do experiments. (Vì nó thú vị và mình có thể làm thí nghiệm.) A: Do you like Maths? (Bạn có thích Toán không?) B: Yes, I do. Maths is difficult but fun. (Có, mình thích. Toán khó nhưng vui.)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
