1. Kiến thức trọng tâm
- Tổng kết từ vựng Unit 7: timetable (thời khóa biểu), subject (môn học), lesson (tiết học), Monday (thứ Hai), Tuesday (thứ Ba), Wednesday (thứ Tư), Thursday (thứ Năm), Friday (thứ Sáu), Saturday (thứ Bảy), Sunday (Chủ nhật), morning (buổi sáng), afternoon (buổi chiều), evening (buổi tối).
- Môn học: Maths (Toán), English (Tiếng Anh), Vietnamese (Tiếng Việt), Science (Khoa học), Art (Mỹ thuật), Music (Âm nhạc), PE (Thể dục), IT (Tin học).
- Tổng kết mẫu câu: What day is it today? → It is Monday. / What subjects do you have on Monday? → I have Maths, English and Art on Monday. / How many lessons do you have today? → I have five lessons today.
- Kể trình tự tiết học: First, I have Maths. Then, I have English. After that, I have Science. Finally, I have Art.
- Hỏi giờ giấc và lịch trình: What time do you get up? → I get up at 6 o'clock. / When do you do your homework? → I do my homework in the evening.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn tổng hợp:
It is Monday. I have four lessons in the morning. First, I have Maths. Then, I have English. After that, I have Science. Finally, I have Art. I do my homework in the evening.
(Hôm nay là thứ Hai. Tôi có bốn tiết học vào buổi sáng. Đầu tiên, tôi có môn Toán. Sau đó, tôi có môn Tiếng Anh. Sau đó, tôi có môn Khoa học. Cuối cùng, tôi có môn Mỹ thuật. Tôi làm bài tập về nhà vào buổi tối.)
Hội thoại tổng hợp:
A: What subjects do you have on Tuesday? (Bạn có những môn học nào vào thứ Ba?) B: I have Vietnamese, Music and PE on Tuesday. (Mình có môn Tiếng Việt, Âm nhạc và Thể dục vào thứ Ba.)
3. Ghi nhớ
- What day is it today? → It is Monday.
- What subjects do you have on ...? → I have ..., ... and ... on ...
- How many lessons do you have today? → I have five lessons today.
- What time ...? → at + giờ. / When ...? → in the morning / afternoon / evening.
- on + ngày trong tuần; at + giờ cụ thể; in + buổi trong ngày.
