1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: favourite (yêu thích), subject (môn học), Maths (Toán), English (Tiếng Anh), Vietnamese (Tiếng Việt), Science (Khoa học), Art (Mỹ thuật), Music (Âm nhạc), PE (Thể dục), IT (Tin học), interesting (thú vị), fun (vui), difficult (khó), easy (dễ), boring (chán).
- Mẫu câu nói về môn học yêu thích: My favourite subject is English. (Môn học yêu thích của tôi là Tiếng Anh.) / I like Maths best. (Tôi thích Toán nhất.)
- Mẫu câu hỏi: What is your favourite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì?) / Why do you like it? (Vì sao bạn thích nó?) / Because it is interesting and fun. (Vì nó thú vị và vui.)
- Mẫu câu nói về cảm nhận: English is interesting. (Tiếng Anh rất thú vị.) / Maths is difficult but fun. (Toán khó nhưng vui.)
- Ghi chú ngữ pháp: "Because" dùng để trả lời câu hỏi "Why ...?" (Vì sao ...?). Sau "because" là mệnh đề giải thích lý do. Tính từ đứng sau động từ "is": English is interesting.
- Tính từ miêu tả môn học: interesting (thú vị), fun (vui), difficult (khó), easy (dễ), boring (chán).
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
A: What is your favourite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì?) B: My favourite subject is Science. (Môn học yêu thích của mình là Khoa học.) A: Why do you like it? (Vì sao bạn thích nó?) B: Because it is interesting and I can do experiments. (Vì nó thú vị và mình có thể làm thí nghiệm.) A: Do you like Maths? (Bạn có thích Toán không?) B: Yes, I do. Maths is difficult but fun. (Có, mình thích. Toán khó nhưng vui.)
Giải thích: Câu "Because it is interesting and I can do experiments." trả lời lý do bằng "because" + mệnh đề. Câu "Maths is difficult but fun." dùng "but" (nhưng) để nối hai ý trái ngược.
3. Ghi nhớ
- My favourite subject is English. / I like Maths best.
- What is your favourite subject? → My favourite subject is ...
- Why do you like it? → Because ...
- because + mệnh đề: Because it is interesting and fun.
- Tính từ miêu tả môn học: interesting, fun, difficult, easy, boring.
