1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: like (thích), don't like (không thích), love (rất thích), hate (ghét), enjoy (thích thú), draw pictures (vẽ tranh), sing songs (hát bài hát), play games (chơi trò chơi), read stories (đọc truyện), do experiments (làm thí nghiệm).
- Mẫu câu nói về sở thích: I like Art. (Tôi thích Mỹ thuật.) / I don't like Music. (Tôi không thích Âm nhạc.) / I love English. (Tôi rất thích Tiếng Anh.)
- Mẫu câu hỏi: Do you like Science? (Bạn có thích Khoa học không?) / Yes, I do. / No, I don't.
- Mẫu câu nói lý do: I like Art because I can draw pictures. (Tôi thích Mỹ thuật vì tôi có thể vẽ tranh.)
- Ghi chú ngữ pháp: "like" đi với danh từ hoặc động từ thêm "ing": I like drawing. (Tôi thích vẽ.) / I like reading stories. (Tôi thích đọc truyện.) "don't like" là dạng phủ định của "like".
- Mức độ yêu thích: love (rất thích) > like (thích) > don't like (không thích) > hate (ghét).
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
A: Do you like Music? (Bạn có thích Âm nhạc không?) B: Yes, I do. I love Music because I can sing songs. (Có, mình thích. Mình rất thích Âm nhạc vì mình có thể hát bài hát.) A: Do you like PE? (Bạn có thích Thể dục không?) B: No, I don't. I don't like running. (Không, mình không thích. Mình không thích chạy.)
Giải thích: Câu "I love Music because I can sing songs." dùng "love" để nói mức độ rất thích và "because" để giải thích lý do. Câu "I like drawing." dùng động từ thêm "ing" sau "like".
3. Ghi nhớ
- I like ... / I don't like ... / I love ... / I hate ...
- Do you like ...? → Yes, I do. / No, I don't.
- like + động từ thêm "ing": I like drawing. / I like reading stories.
- I like Art because I can draw pictures.
- Mức độ: love > like > don't like > hate.
- Ôn lại tên các môn học và hoạt động tương ứng.
