1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: best (nhất, tốt nhất), better (tốt hơn), good at (giỏi về), bad at (kém về), want to be (muốn trở thành), teacher (giáo viên), doctor (bác sĩ), singer (ca sĩ), artist (họa sĩ), scientist (nhà khoa học), in the future (trong tương lai).
- Mẫu câu nói về môn học giỏi nhất: I am good at Maths. (Tôi giỏi Toán.) / I am bad at Music. (Tôi kém Âm nhạc.) / English is my best subject. (Tiếng Anh là môn học tốt nhất của tôi.)
- Mẫu câu hỏi: What subject are you good at? (Bạn giỏi môn học nào?) / I am good at Science. (Tôi giỏi Khoa học.)
- Mẫu câu nói về ước mơ: I want to be a teacher in the future. (Tôi muốn trở thành giáo viên trong tương lai.) / I want to be a singer because I love Music. (Tôi muốn trở thành ca sĩ vì tôi yêu thích Âm nhạc.)
- Ghi chú ngữ pháp: "good at" + môn học / hoạt động: good at Maths, good at drawing. "want to be" + nghề nghiệp: want to be a teacher, want to be a doctor.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
A: What subject are you good at? (Bạn giỏi môn học nào?) B: I am good at Art. I can draw pictures very well. (Mình giỏi Mỹ thuật. Mình vẽ tranh rất giỏi.) A: What do you want to be in the future? (Bạn muốn trở thành gì trong tương lai?) B: I want to be an artist because I love Art. (Mình muốn trở thành họa sĩ vì mình yêu thích Mỹ thuật.)
Giải thích: Câu "I want to be an artist because I love Art." dùng "want to be" để nói ước mơ nghề nghiệp và "because" để giải thích lý do. Chú ý dùng "an" trước "artist" vì "artist" bắt đầu bằng nguyên âm.
3. Ghi nhớ
- I am good at Maths. / I am bad at Music.
- What subject are you good at? → I am good at ...
- English is my best subject. (Tiếng Anh là môn học tốt nhất của tôi.)
- I want to be a / an + nghề nghiệp + in the future.
