1. Kiến thức trọng tâm
- Tổng kết từ vựng Unit 8: favourite (yêu thích), subject (môn học), Maths (Toán), English (Tiếng Anh), Vietnamese (Tiếng Việt), Science (Khoa học), Art (Mỹ thuật), Music (Âm nhạc), PE (Thể dục), IT (Tin học), interesting (thú vị), fun (vui), difficult (khó), easy (dễ), boring (chán).
- Tổng kết mẫu câu: My favourite subject is English. (Môn học yêu thích của tôi là Tiếng Anh.) / I like Maths best. (Tôi thích Toán nhất.) / What is your favourite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì?) / Why do you like it? (Vì sao bạn thích nó?) / Because it is interesting and fun. (Vì nó thú vị và vui.)
- Nói về sở thích: I like Art. / I don't like Music. / I love English. / Do you like Science? → Yes, I do. / No, I don't.
- Nói về khả năng và ước mơ: I am good at Maths. / I am bad at Music. / English is my best subject. / I want to be a teacher in the future.
- Ghi chú: "like" + động từ thêm "ing": I like drawing. / "because" trả lời câu hỏi "Why ...?".
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn tổng hợp:
My favourite subject is English. I like English because it is interesting and fun. I am good at English. I can speak English very well. I want to be an English teacher in the future.
(Môn học yêu thích của tôi là Tiếng Anh. Tôi thích Tiếng Anh vì nó thú vị và vui. Tôi giỏi Tiếng Anh. Tôi có thể nói tiếng Anh rất giỏi. Tôi muốn trở thành giáo viên Tiếng Anh trong tương lai.)
Hội thoại tổng hợp:
A: Do you like Art? (Bạn có thích Mỹ thuật không?) B: Yes, I do. I like drawing. (Có, mình thích. Mình thích vẽ.)
3. Ghi nhớ
- My favourite subject is ... / I like ... best.
- Why do you like it? → Because ...
- Do you like ...? → Yes, I do. / No, I don't.
- I am good at ... / I am bad at ...
- I want to be a / an + nghề nghiệp + in the future.
