1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: sports day (ngày hội thể thao), run (chạy), jump (nhảy), swim (bơi), race (cuộc đua), fast (nhanh), slow (chậm), strong (khỏe mạnh), happy (vui vẻ), cheer (cổ vũ).
- Mẫu câu nói về khả năng: "I can run fast." (Tôi có thể chạy nhanh.)
- Mẫu câu hỏi: "Can you swim?" (Bạn có biết bơi không?) — Trả lời: "Yes, I can." (Có, mình biết.) / "No, I can't." (Không, mình không biết.)
- Mẫu câu hỏi – đáp: "What can you do?" (Bạn có thể làm gì?) — "I can jump high." (Mình có thể nhảy cao.)
- Phát âm: chú ý âm /æ/ trong từ "fast", âm /ʌ/ trong từ "jump" và âm /ɪ/ trong từ "swim".
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại giữa Mai và Nam trong ngày hội thể thao:
- Mai: "Hi, Nam! What can you do?" (Chào Nam! Bạn có thể làm gì?)
- Nam: "I can run fast. What about you?" (Mình có thể chạy nhanh. Còn bạn?)
- Mai: "I can jump high. Let's join the race!" (Mình có thể nhảy cao. Cùng tham gia cuộc đua nhé!)
- Nam: "Great! Our friends cheer for us." (Tuyệt! Các bạn cổ vũ cho chúng mình.)
Giải thích: Câu "I can run fast" dùng động từ khuyết thiếu "can" để nói về khả năng. Khi hỏi, ta đảo "can" lên đầu câu: "Can you swim?".
3. Ghi nhớ
- Nhớ 10 từ vựng về thể thao và ngày hội thể thao.
- Dùng "can" + động từ nguyên mẫu để nói về khả năng: "I can swim."
- Hỏi về khả năng bằng "Can you…?" và trả lời "Yes, I can." / "No, I can't."
- Luyện đọc to các từ "run, jump, swim, race" mỗi ngày.
