1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: football (bóng đá), basketball (bóng rổ), badminton (cầu lông), table tennis (bóng bàn), play (chơi), ball (quả bóng), team (đội), win (thắng), lose (thua), fun (vui).
- Mẫu câu: "I like playing football." (Tôi thích chơi bóng đá.)
- Mẫu câu hỏi: "Do you like basketball?" (Bạn có thích bóng rổ không?) — "Yes, I do." / "No, I don't."
- Mẫu câu nói về đội: "We are in the same team." (Chúng mình ở cùng một đội.)
- Ngữ pháp: sau "like" dùng động từ thêm "-ing": "like playing", "like swimming".
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại giữa Linh và Tom:
- Linh: "Do you like basketball, Tom?" (Bạn có thích bóng rổ không, Tom?)
- Tom: "Yes, I do. I like playing basketball with my friends." (Có, mình thích. Mình thích chơi bóng rổ cùng các bạn.)
- Linh: "I like playing badminton. It's fun!" (Mình thích chơi cầu lông. Nó rất vui!)
- Tom: "Let's play together after school!" (Cùng chơi sau giờ học nhé!)
Giải thích: "Do you like…?" là câu hỏi Yes/No với động từ thường. Trả lời ngắn: "Yes, I do." / "No, I don't." Sau "like" ta dùng V-ing, ví dụ "like playing football".
3. Ghi nhớ
- Nhớ tên các môn thể thao: football, basketball, badminton, table tennis.
- Dùng "I like playing + môn thể thao" để nói về sở thích.
- Hỏi sở thích bằng "Do you like…?" và trả lời "Yes, I do." / "No, I don't."
- Tập đặt 3 câu về môn thể thao mình thích.
