1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: today (hôm nay), tomorrow (ngày mai), morning (buổi sáng), afternoon (buổi chiều), start (bắt đầu), finish (kết thúc), first (đầu tiên), second (thứ hai), third (thứ ba), medal (huy chương).
- Mẫu câu: "The sports day starts at 8 a.m." (Ngày hội thể thao bắt đầu lúc 8 giờ sáng.)
- Mẫu câu hỏi: "When is the race?" (Cuộc đua diễn ra khi nào?) — "It is in the morning." (Vào buổi sáng.)
- Mẫu câu nói về thứ hạng: "I am first!" (Mình đứng thứ nhất!) / "She is second." (Bạn ấy đứng thứ hai.)
- Ngữ pháp: dùng "at + giờ" để nói thời gian: "at 9 a.m.", "at 3 p.m.".
2. Ví dụ minh họa
Thông báo của cô giáo:
- "Our sports day is tomorrow. It starts at 8 a.m." (Ngày hội thể thao của chúng ta diễn ra vào ngày mai. Nó bắt đầu lúc 8 giờ sáng.)
- "The race is in the morning. The football match is in the afternoon." (Cuộc đua diễn ra vào buổi sáng. Trận bóng đá diễn ra vào buổi chiều.)
- "Lan is first in the race. She gets a medal." (Lan đứng thứ nhất trong cuộc đua. Bạn ấy nhận được một huy chương.)
Giải thích: "at 8 a.m." nói giờ cụ thể. "in the morning" nói buổi trong ngày. "first, second, third" là số thứ tự, dùng để nói thứ hạng trong cuộc thi.
3. Ghi nhớ
- Nhớ các từ chỉ thời gian: today, tomorrow, morning, afternoon.
- Dùng "at + giờ" và "in the morning / in the afternoon".
- Nhớ số thứ tự: first (thứ nhất), second (thứ hai), third (thứ ba).
- Tập nói lịch trình ngày hội thể thao của lớp mình bằng tiếng Anh.
