1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng tổng kết Unit 9: sports day (ngày hội thể thao), run (chạy), jump (nhảy), swim (bơi), race (cuộc đua), football (bóng đá), basketball (bóng rổ), badminton (cầu lông), team (đội), win (thắng), medal (huy chương), cheer (cổ vũ), fast (nhanh), strong (khỏe mạnh).
- Mẫu câu nói về khả năng: "I can run fast." (Tôi có thể chạy nhanh.) / "Can you swim?" (Bạn có biết bơi không?)
- Mẫu câu nói về sở thích: "I like playing football." (Tôi thích chơi bóng đá.) / "Do you like basketball?" (Bạn có thích bóng rổ không?)
- Mẫu câu nói về thời gian: "The sports day starts at 8 a.m." (Ngày hội thể thao bắt đầu lúc 8 giờ sáng.)
- Ngữ pháp: sau "like" dùng động từ thêm "-ing"; sau "can" dùng động từ nguyên mẫu.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn ngắn về ngày hội thể thao:
"Our sports day is tomorrow. It starts at 8 a.m. I can run fast. I like playing football with my friends. We are in the same team. My friends cheer for us. I hope we win!"
(Ngày hội thể thao của chúng ta diễn ra vào ngày mai. Nó bắt đầu lúc 8 giờ sáng. Mình có thể chạy nhanh. Mình thích chơi bóng đá cùng các bạn. Chúng mình ở cùng một đội. Các bạn cổ vũ cho chúng mình. Mình hy vọng chúng mình sẽ thắng!)
3. Ghi nhớ
- Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 9: các môn thể thao, khả năng, thời gian.
- Phân biệt "can + V" (khả năng) và "like + V-ing" (sở thích).
- Luyện nói 5 câu về ngày hội thể thao: khả năng, sở thích, thời gian, đội và ước mong.
- Làm bài tập ôn tập để củng cố từ vựng và mẫu câu của Unit 9.
