1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: summer holidays (kì nghỉ hè), beach (bãi biển), sea (biển), sand (cát), sun (mặt trời), swim (bơi), build (xây), sandcastle (lâu đài cát), shell (vỏ sò), happy (vui vẻ).
- Mẫu câu: "I go to the beach in summer." (Tôi đi biển vào mùa hè.)
- Mẫu câu hỏi: "Where do you go in summer?" (Bạn đi đâu vào mùa hè?) — "I go to the beach." (Tôi đi biển.)
- Mẫu câu nói về hoạt động: "I swim in the sea." (Tôi bơi ở biển.) / "We build sandcastles." (Chúng tôi xây lâu đài cát.)
- Phát âm: chú ý âm /ʃ/ trong "shell" và âm /tʃ/ trong "beach".
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại giữa Hoa và Minh:
- Hoa: "Where do you go in summer, Minh?" (Bạn đi đâu vào mùa hè, Minh?)
- Minh: "I go to the beach with my family." (Mình đi biển cùng gia đình.)
- Hoa: "What do you do there?" (Bạn làm gì ở đó?)
- Minh: "I swim in the sea and build sandcastles." (Mình bơi ở biển và xây lâu đài cát.)
Giải thích: Câu hỏi "Where do you go…?" dùng để hỏi nơi chốn. Trả lời: "I go to + địa điểm." Động từ "go" chia ở hiện tại đơn với chủ ngữ "I" giữ nguyên.
3. Ghi nhớ
- Nhớ từ vựng về kì nghỉ hè và bãi biển: beach, sea, sand, sandcastle, shell.
- Dùng "Where do you go in summer?" để hỏi về kì nghỉ hè.
- Dùng "I go to the beach." để nói nơi mình đến.
- Tập kể 3 hoạt động mình làm ở biển bằng tiếng Anh.
