1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: mountain (núi), camp (cắm trại), tent (lều), campfire (lửa trại), fish (câu cá / con cá), sing (hát), song (bài hát), star (ngôi sao), night (ban đêm), picnic (dã ngoại).
- Mẫu câu: "We go camping in the mountains." (Chúng tôi đi cắm trại ở vùng núi.)
- Mẫu câu hỏi: "What do you do at the camp?" (Bạn làm gì ở chỗ cắm trại?) — "We sing songs." (Chúng tôi hát các bài hát.)
- Mẫu câu: "We sit around the campfire at night." (Chúng tôi ngồi quanh lửa trại vào ban đêm.)
- Ngữ pháp: "go camping", "go fishing" dùng V-ing sau "go" để nói hoạt động ngoài trời.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn kể của An về chuyến cắm trại:
"We go camping in the mountains. We sleep in a tent. At night, we sit around the campfire and sing songs. We can see many stars in the sky."
(Chúng tôi đi cắm trại ở vùng núi. Chúng tôi ngủ trong lều. Vào ban đêm, chúng tôi ngồi quanh lửa trại và hát các bài hát. Chúng tôi có thể nhìn thấy nhiều ngôi sao trên bầu trời.)
Giải thích: "go camping" nghĩa là "đi cắm trại". "around the campfire" nghĩa là "quanh lửa trại". Câu "We can see many stars" dùng "can" để nói khả năng nhìn thấy.
3. Ghi nhớ
- Nhớ từ vựng về cắm trại: tent, campfire, mountain, star, night.
- Dùng "go camping" và "go fishing" để nói hoạt động ngoài trời.
- Dùng "at night" để nói thời gian ban đêm.
- Tập kể chuyến cắm trại của mình bằng 4–5 câu tiếng Anh.
