1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: countryside (vùng quê), village (làng), garden (vườn), river (dòng sông), flower (hoa), tree (cây), animal (con vật), cow (con bò), chicken (con gà), visit (thăm).
- Mẫu câu: "I visit my grandparents in the countryside." (Tôi thăm ông bà ở vùng quê.)
- Mẫu câu hỏi: "What do you see in the village?" (Bạn nhìn thấy gì ở làng?) — "I see cows and chickens." (Tôi nhìn thấy bò và gà.)
- Mẫu câu: "There are many flowers in the garden." (Có nhiều hoa trong vườn.)
- Ngữ pháp: "There is / There are" dùng để nói "có…" — "There is a river." (Có một dòng sông.) / "There are many trees." (Có nhiều cây.)
2. Ví dụ minh họa
Đoạn kể của Lan về vùng quê:
"In summer, I visit my grandparents in the countryside. There is a big garden behind their house. There are many flowers and trees. I see cows and chickens in the village. I love the countryside!"
(Vào mùa hè, tôi thăm ông bà ở vùng quê. Có một khu vườn lớn phía sau nhà ông bà. Có nhiều hoa và cây. Tôi nhìn thấy bò và gà ở làng. Tôi yêu vùng quê!)
Giải thích: "There is" dùng với danh từ số ít ("a big garden"), "There are" dùng với danh từ số nhiều ("many flowers"). Đây là cấu trúc quan trọng để miêu tả nơi chốn.
3. Ghi nhớ
- Nhớ từ vựng về vùng quê: village, garden, river, flower, tree, cow, chicken.
- Phân biệt "There is" (số ít) và "There are" (số nhiều).
- Dùng "I visit…" để nói về chuyến thăm.
- Tập miêu tả quê của mình bằng cấu trúc "There is / There are".
