1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng tổng kết Unit 10: summer holidays (kì nghỉ hè), beach (bãi biển), sea (biển), sandcastle (lâu đài cát), shell (vỏ sò), mountain (núi), camp (cắm trại), tent (lều), campfire (lửa trại), star (ngôi sao), countryside (vùng quê), village (làng), garden (vườn), river (dòng sông), flower (hoa), cow (con bò), chicken (con gà), visit (thăm).
- Mẫu câu hỏi về nơi chốn: "Where do you go in summer?" (Bạn đi đâu vào mùa hè?)
- Mẫu câu nói về hoạt động: "I swim in the sea." / "We go camping in the mountains." / "We sing songs."
- Mẫu câu miêu tả nơi chốn: "There is a big garden." (Có một khu vườn lớn.) / "There are many flowers." (Có nhiều hoa.)
- Ngữ pháp: "go + V-ing" (go camping, go fishing); "There is / There are".
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn ngắn về kì nghỉ hè:
"In summer, I go to the beach with my family. I swim in the sea and build sandcastles. Sometimes, I visit my grandparents in the countryside. There are many flowers in the garden. I love my summer holidays!"
(Vào mùa hè, tôi đi biển cùng gia đình. Tôi bơi ở biển và xây lâu đài cát. Thỉnh thoảng, tôi thăm ông bà ở vùng quê. Có nhiều hoa trong vườn. Tôi yêu kì nghỉ hè của mình!)
3. Ghi nhớ
- Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 10: biển, cắm trại, vùng quê.
- Dùng "Where do you go…?" để hỏi và "I go to…" để trả lời.
- Phân biệt "There is" (số ít) và "There are" (số nhiều).
- Luyện kể kì nghỉ hè của mình bằng 5–6 câu tiếng Anh.
