1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: home (nhà), house (ngôi nhà), flat (căn hộ), living room (phòng khách), kitchen (nhà bếp), bedroom (phòng ngủ), bathroom (phòng tắm), big (lớn), small (nhỏ), new (mới).
- Mẫu câu: "I live in a house." (Tôi sống trong một ngôi nhà.) / "I live in a flat." (Tôi sống trong một căn hộ.)
- Mẫu câu hỏi: "Where do you live?" (Bạn sống ở đâu?) — "I live in Ha Noi." (Tôi sống ở Hà Nội.)
- Mẫu câu miêu tả: "My house is big." (Nhà tôi lớn.) / "There is a living room." (Có một phòng khách.)
- Ngữ pháp: "live in + nơi ở" để nói nơi mình sống.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại giữa Nam và Mai:
- Nam: "Where do you live, Mai?" (Bạn sống ở đâu, Mai?)
- Mai: "I live in Ha Noi. I live in a flat." (Mình sống ở Hà Nội. Mình sống trong một căn hộ.)
- Nam: "Is your flat big?" (Căn hộ của bạn có lớn không?)
- Mai: "Yes, it is. There is a living room, a kitchen and two bedrooms." (Có, nó lớn. Có một phòng khách, một nhà bếp và hai phòng ngủ.)
Giải thích: "Where do you live?" hỏi nơi sống. Trả lời bằng "I live in + thành phố / nhà / căn hộ". "There is" dùng để kể các phòng trong nhà.
3. Ghi nhớ
- Nhớ tên các phòng trong nhà: living room, kitchen, bedroom, bathroom.
- Phân biệt "house" (ngôi nhà) và "flat" (căn hộ).
- Dùng "Where do you live?" để hỏi và "I live in…" để trả lời.
- Tập giới thiệu nhà của mình bằng 4 câu tiếng Anh.
