Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 9 Lesson 1 (trang 62, 63)? A. Nhớ 10 từ vựng về thể thao và ngày hội thể thao. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 9 Lesson 1 (trang 62, 63), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Dùng "can" + động từ nguyên mẫu để nói về khả năng: "I can swim." C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 9 Lesson 1 (trang 62, 63), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. - Từ vựng: sports day (ngày hội thể thao), run (chạy), jump (nhảy), swim (bơi), race (cuộc đua), fast (nhanh), slow (chậm), strong (khỏe mạnh), happy (vui vẻ), cheer (cổ vũ). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 9 Lesson 1 (trang 62, 63), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Luyện đọc to các từ "run, jump, swim, race" mỗi ngày.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 9 Lesson 1 (trang 62, 63), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hội thoại giữa Mai và Nam trong ngày hội thể thao:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 9 Lesson 1 (trang 62, 63) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Mai: "Hi, Nam! What can you do?" (Chào Nam! Bạn có thể làm gì?)
- Nam: "I can run fast. What about you?" (Mình có thể chạy nhanh. Còn bạn?)
- Mai: "I can jump high. Let's join the race!" (Mình có thể nhảy cao. Cùng tham gia cuộc đua nhé!)
- Nam: "Great! Our friends cheer for us." (Tuyệt! Các bạn cổ vũ cho chúng mình.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Answer the question: What subjects do you have on Monday?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Answer the question: What can you do on Sports Day?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Correct the mistake: She can plays badminton. (___)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ 10 từ vựng về thể thao và ngày hội thể thao."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dùng "can" + động từ nguyên mẫu để nói về khả năng: "I can swim.""
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: sports day (ngày hội thể thao), run (chạy), jump (nhảy), swim (bơi), race (cuộc đua), fast (nhanh), slow (chậm), strong (khỏe mạnh), happy (vui vẻ), cheer (cổ vũ)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Luyện đọc to các từ "run, jump, swim, race" mỗi ngày."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: sports day (ngày hội thể thao), run (chạy), jump (nhảy), swim (bơi), race (cuộc đua), fast (nhanh), slow (chậm), strong (khỏe mạnh), happy (vui vẻ), cheer (cổ vũ). - Mẫu câu nói về khả năng: "I can run fast." (Tôi có thể chạy nhanh.) - Mẫu câu hỏi: "Can you swim?" (Bạn có biết bơi không?) — Trả lời: "Yes, I can." (Có, mình biết.) / "No, I can't." (Không, mình không biết.) - Mẫu câu hỏi – đáp: "What can you do?" (Bạn có thể làm gì?) — "I can jump high." (Mình có thể nhảy cao.) - Phát âm: chú ý âm /æ/ trong từ "fast", âm /ʌ/ trong từ "jump" và âm /ɪ/ trong từ "swim".
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ 10 từ vựng về thể thao và ngày hội thể thao.; Dùng "can" + động từ nguyên mẫu để nói về khả năng: "I can swim."; Hỏi về khả năng bằng "Can you…?" và trả lời "Yes, I can." / "No, I can't."
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hội thoại giữa Mai và Nam trong ngày hội thể thao:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 9 Lesson 1 (trang 62, 63) (Nhớ 10 từ vựng về thể thao và ngày hội thể thao.; Dùng "can" + động từ nguyên mẫu để nói về khả năng: "I can swim."; Hỏi về khả năng bằng "Can you…?" và trả lời "Yes, I can." / "No, I can't.").
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Mai: "Hi, Nam! What can you do?" (Chào Nam! Bạn có thể làm gì?)
- Nam: "I can run fast. What about you?" (Mình có thể chạy nhanh. Còn bạn?)
- Mai: "I can jump high. Let's join the race!" (Mình có thể nhảy cao. Cùng tham gia cuộc đua nhé!)
- Nam: "Great! Our friends cheer for us." (Tuyệt! Các bạn cổ vũ cho chúng mình.)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
