Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 9 Lesson 2 (trang 64, 65)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Nhớ tên các môn thể thao: football, basketball, badminton, table tennis. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 9 Lesson 2 (trang 64, 65), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Dùng "I like playing + môn thể thao" để nói về sở thích. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 9 Lesson 2 (trang 64, 65), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. - Từ vựng: football (bóng đá), basketball (bóng rổ), badminton (cầu lông), table tennis (bóng bàn), play (chơi), ball (quả bóng), team (đội), win (thắng), lose (thua), fun (vui).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 9 Lesson 2 (trang 64, 65), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Tập đặt 3 câu về môn thể thao mình thích. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 9 Lesson 2 (trang 64, 65), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hội thoại giữa Linh và Tom:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 9 Lesson 2 (trang 64, 65) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Linh: "Do you like basketball, Tom?" (Bạn có thích bóng rổ không, Tom?)
- Tom: "Yes, I do. I like playing basketball with my friends." (Có, mình thích. Mình thích chơi bóng rổ cùng các bạn.)
- Linh: "I like playing badminton. It's fun!" (Mình thích chơi cầu lông. Nó rất vui!)
- Tom: "Let's play together after school!" (Cùng chơi sau giờ học nhé!)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Correct the mistake: Our school have a big library. (___)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Write a short paragraph (4–5 sentences) about your school: its name, facilities, your favourite subject, and what you do on Sports Day.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Read and answer: "My name is Lan. My school is big and clean. It has a library and a playground. My favourite subject is English. On Sports Day, I play football with my friends." — a. Is Lan's school big? b. What is her favourite subject? c. What does she do on Sports Day?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ tên các môn thể thao: football, basketball, badminton, table tennis."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dùng "I like playing + môn thể thao" để nói về sở thích."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: football (bóng đá), basketball (bóng rổ), badminton (cầu lông), table tennis (bóng bàn), play (chơi), ball (quả bóng), team (đội), win (thắng), lose (thua), fun (vui)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Tập đặt 3 câu về môn thể thao mình thích."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: football (bóng đá), basketball (bóng rổ), badminton (cầu lông), table tennis (bóng bàn), play (chơi), ball (quả bóng), team (đội), win (thắng), lose (thua), fun (vui). - Mẫu câu: "I like playing football." (Tôi thích chơi bóng đá.) - Mẫu câu hỏi: "Do you like basketball?" (Bạn có thích bóng rổ không?) — "Yes, I do." / "No, I don't." - Mẫu câu nói về đội: "We are in the same team." (Chúng mình ở cùng một đội.) - Ngữ pháp: sau "like" dùng động từ thêm "-ing": "like playing", "like swimming".
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ tên các môn thể thao: football, basketball, badminton, table tennis.; Dùng "I like playing + môn thể thao" để nói về sở thích.; Hỏi sở thích bằng "Do you like…?" và trả lời "Yes, I do." / "No, I don't."
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hội thoại giữa Linh và Tom:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 9 Lesson 2 (trang 64, 65) (Nhớ tên các môn thể thao: football, basketball, badminton, table tennis.; Dùng "I like playing + môn thể thao" để nói về sở thích.; Hỏi sở thích bằng "Do you like…?" và trả lời "Yes, I do." / "No, I don't.").
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Linh: "Do you like basketball, Tom?" (Bạn có thích bóng rổ không, Tom?)
- Tom: "Yes, I do. I like playing basketball with my friends." (Có, mình thích. Mình thích chơi bóng rổ cùng các bạn.)
- Linh: "I like playing badminton. It's fun!" (Mình thích chơi cầu lông. Nó rất vui!)
- Tom: "Let's play together after school!" (Cùng chơi sau giờ học nhé!)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
