Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 9 Lesson 3 (trang 66, 67)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Nhớ các từ chỉ thời gian: today, tomorrow, morning, afternoon. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 9 Lesson 3 (trang 66, 67), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Dùng "at + giờ" và "in the morning / in the afternoon".
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 9 Lesson 3 (trang 66, 67), phát biểu nào sau đây là đúng? A. - Từ vựng: today (hôm nay), tomorrow (ngày mai), morning (buổi sáng), afternoon (buổi chiều), start (bắt đầu), finish (kết thúc), first (đầu tiên), second (thứ hai), third (thứ ba), medal (huy chương). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 9 Lesson 3 (trang 66, 67), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Tập nói lịch trình ngày hội thể thao của lớp mình bằng tiếng Anh. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 9 Lesson 3 (trang 66, 67), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Thông báo của cô giáo:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 9 Lesson 3 (trang 66, 67) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- "Our sports day is tomorrow. It starts at 8 a.m." (Ngày hội thể thao của chúng ta diễn ra vào ngày mai. Nó bắt đầu lúc 8 giờ sáng.)
- "The race is in the morning. The football match is in the afternoon." (Cuộc đua diễn ra vào buổi sáng. Trận bóng đá diễn ra vào buổi chiều.)
- "Lan is first in the race. She gets a medal." (Lan đứng thứ nhất trong cuộc đua. Bạn ấy nhận được một huy chương.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the correct word: Hello, ___ name is Lan. (My / I / Me)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the correct word: This is ___ friend, Nam. (my / I / me)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the correct word: They are ___ friends. (good / goods / goody)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ các từ chỉ thời gian: today, tomorrow, morning, afternoon."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dùng "at + giờ" và "in the morning / in the afternoon"."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: today (hôm nay), tomorrow (ngày mai), morning (buổi sáng), afternoon (buổi chiều), start (bắt đầu), finish (kết thúc), first (đầu tiên), second (thứ hai), third (thứ ba), medal (huy chương)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Tập nói lịch trình ngày hội thể thao của lớp mình bằng tiếng Anh."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: today (hôm nay), tomorrow (ngày mai), morning (buổi sáng), afternoon (buổi chiều), start (bắt đầu), finish (kết thúc), first (đầu tiên), second (thứ hai), third (thứ ba), medal (huy chương). - Mẫu câu: "The sports day starts at 8 a.m." (Ngày hội thể thao bắt đầu lúc 8 giờ sáng.) - Mẫu câu hỏi: "When is the race?" (Cuộc đua diễn ra khi nào?) — "It is in the morning." (Vào buổi sáng.) - Mẫu câu nói về thứ hạng: "I am first!" (Mình đứng thứ nhất!) / "She is second." (Bạn ấy đứng thứ hai.) - Ngữ pháp: dùng "at + giờ" để nói thời gian: "at 9 a.m.", "at 3 p.m.".
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ các từ chỉ thời gian: today, tomorrow, morning, afternoon.; Dùng "at + giờ" và "in the morning / in the afternoon".; Nhớ số thứ tự: first (thứ nhất), second (thứ hai), third (thứ ba).
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Thông báo của cô giáo:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 9 Lesson 3 (trang 66, 67) (Nhớ các từ chỉ thời gian: today, tomorrow, morning, afternoon.; Dùng "at + giờ" và "in the morning / in the afternoon".; Nhớ số thứ tự: first (thứ nhất), second (thứ hai), third (thứ ba).).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - "Our sports day is tomorrow. It starts at 8 a.m." (Ngày hội thể thao của chúng ta diễn ra vào ngày mai. Nó bắt đầu lúc 8 giờ sáng.)
- "The race is in the morning. The football match is in the afternoon." (Cuộc đua diễn ra vào buổi sáng. Trận bóng đá diễn ra vào buổi chiều.)
- "Lan is first in the race. She gets a medal." (Lan đứng thứ nhất trong cuộc đua. Bạn ấy nhận được một huy chương.)
- Bài 4: My. 2. my. 3. good. 4. my. 5. at. 6. at. 7. has. 8. are. 9. 1–b, 2–a, 3–c, 4–d. 10. 1–b, 2–a, 3–c, 4–d. 11. My name is Hoa. 12. This is my friend. 13. I get up at six. 14. I have breakfast at seven. 15. a (friend là danh từ, các từ còn lại là tính từ). 16. d (friend là danh từ chỉ người, các từ còn lại là hoạt động). 17–22. Chấp nhận các câu đúng ngữ pháp và đúng nghĩa. 23. She has breakfast at seven. 24. I get up at six.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
