Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 9: Our sports day? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 9: các môn thể thao, khả năng, thời gian.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 9: Our sports day, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Phân biệt "can + V" (khả năng) và "like + V-ing" (sở thích). B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 9: Our sports day, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. - Từ vựng tổng kết Unit 9: sports day (ngày hội thể thao), run (chạy), jump (nhảy), swim (bơi), race (cuộc đua), football (bóng đá), basketball (bóng rổ), badminton (cầu lông), team (đội), win (thắng), medal (huy chương), cheer (cổ vũ), fast (nhanh), strong (khỏe mạnh). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 9: Our sports day, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Làm bài tập ôn tập để củng cố từ vựng và mẫu câu của Unit 9. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 9: Our sports day, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn ngắn về ngày hội thể thao:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 9: Our sports day để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
"Our sports day is tomorrow. It starts at 8 a.m. I can run fast. I like playing football with my friends. We are in the same team. My friends cheer for us. I hope we win!"
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the correct word: She is ___ best friend. (my / I / me)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Fill in the blank: I get up ___ six o'clock. (at / in / on)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Fill in the blank: I go to school ___ seven o'clock. (at / in / on)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 9: các môn thể thao, khả năng, thời gian."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phân biệt "can + V" (khả năng) và "like + V-ing" (sở thích)."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng tổng kết Unit 9: sports day (ngày hội thể thao), run (chạy), jump (nhảy), swim (bơi), race (cuộc đua), football (bóng đá), basketball (bóng rổ), badminton (cầu lông), team (đội), win (thắng), medal (huy chương), cheer (cổ vũ), fast (nhanh), strong (khỏe mạnh)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Làm bài tập ôn tập để củng cố từ vựng và mẫu câu của Unit 9."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng tổng kết Unit 9: sports day (ngày hội thể thao), run (chạy), jump (nhảy), swim (bơi), race (cuộc đua), football (bóng đá), basketball (bóng rổ), badminton (cầu lông), team (đội), win (thắng), medal (huy chương), cheer (cổ vũ), fast (nhanh), strong (khỏe mạnh). - Mẫu câu nói về khả năng: "I can run fast." (Tôi có thể chạy nhanh.) / "Can you swim?" (Bạn có biết bơi không?) - Mẫu câu nói về sở thích: "I like playing football." (Tôi thích chơi bóng đá.) / "Do you like basketball?" (Bạn có thích bóng rổ không?) - Mẫu câu nói về thời gian: "The sports day starts at 8 a.m." (Ngày hội thể thao bắt đầu lúc 8 giờ sáng.) - Ngữ pháp: sau "like" dùng động từ thêm "-ing"; sau "can" dùng động từ nguyên mẫu.
- Tổng kết ghi nhớ: Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 9: các môn thể thao, khả năng, thời gian.; Phân biệt "can + V" (khả năng) và "like + V-ing" (sở thích).; Luyện nói 5 câu về ngày hội thể thao: khả năng, sở thích, thời gian, đội và ước mong.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn ngắn về ngày hội thể thao:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 9: Our sports day (Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 9: các môn thể thao, khả năng, thời gian.; Phân biệt "can + V" (khả năng) và "like + V-ing" (sở thích).; Luyện nói 5 câu về ngày hội thể thao: khả năng, sở thích, thời gian, đội và ước mong.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: "Our sports day is tomorrow. It starts at 8 a.m. I can run fast. I like playing football with my friends. We are in the same team. My friends cheer for us. I hope we win!"
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
