1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: family (gia đình), father (bố), mother (mẹ), brother (anh/em trai), sister (chị/em gái), grandmother (bà), grandfather (ông), baby (em bé), love (yêu), happy (hạnh phúc).
- Mẫu câu: "There are four people in my family." (Gia đình tôi có bốn người.)
- Mẫu câu giới thiệu: "This is my father. He is a teacher." (Đây là bố tôi. Bố là giáo viên.)
- Mẫu câu hỏi: "How many people are there in your family?" (Gia đình bạn có bao nhiêu người?) — "There are four people." (Có bốn người.)
- Ngữ pháp: "How many…?" dùng để hỏi số lượng.
2. Ví dụ minh họa
Bài giới thiệu của Hoa:
"Hello! This is my family. There are four people in my family: my father, my mother, my brother and me. My father is a teacher. My mother is a doctor. My brother is a pupil. I love my family!"
(Xin chào! Đây là gia đình của tôi. Gia đình tôi có bốn người: bố tôi, mẹ tôi, anh trai tôi và tôi. Bố tôi là giáo viên. Mẹ tôi là bác sĩ. Anh trai tôi là học sinh. Tôi yêu gia đình mình!)
Giải thích: "There are four people in my family" nói số người trong gia đình. "How many people are there…?" hỏi số lượng. Giới thiệu từng người bằng "This is my…" và nói nghề nghiệp bằng "He/She is a…".
3. Ghi nhớ
- Nhớ từ vựng về gia đình: father, mother, brother, sister, grandfather, grandmother.
- Dùng "How many people are there…?" để hỏi số người trong gia đình.
- Dùng "There are… people in my family." để trả lời.
- Tập giới thiệu gia đình mình bằng 4–5 câu tiếng Anh.
