1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng tổng kết Unit 11: home (nhà), house (ngôi nhà), flat (căn hộ), living room (phòng khách), kitchen (nhà bếp), bedroom (phòng ngủ), bathroom (phòng tắm), table (bàn), chair (ghế), bed (giường), lamp (đèn), sofa (ghế sô-pha), family (gia đình), father (bố), mother (mẹ), brother (anh/em trai), sister (chị/em gái), grandfather (ông), grandmother (bà).
- Mẫu câu nói về nơi sống: "I live in a house." / "Where do you live?" — "I live in Ha Noi."
- Mẫu câu nói về vị trí: "The book is on the table." / "Where is the lamp?" — "It is on the table."
- Mẫu câu nói về gia đình: "There are four people in my family." / "How many people are there in your family?"
- Ngữ pháp: giới từ on, in, under, next to, behind; "There is / There are".
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn ngắn về nhà của mình:
"I live in a house in Ha Noi. My house is big. There is a living room, a kitchen and two bedrooms. There are four people in my family: my father, my mother, my sister and me. I love my home!"
(Tôi sống trong một ngôi nhà ở Hà Nội. Nhà tôi lớn. Có một phòng khách, một nhà bếp và hai phòng ngủ. Gia đình tôi có bốn người: bố tôi, mẹ tôi, chị gái tôi và tôi. Tôi yêu ngôi nhà của mình!)
3. Ghi nhớ
- Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 11: nhà, phòng, đồ dùng, gia đình.
- Dùng "Where do you live?" và "I live in…" để nói nơi sống.
- Dùng giới từ on, in, under, next to, behind để nói vị trí đồ vật.
- Luyện giới thiệu nhà và gia đình mình bằng 5–6 câu tiếng Anh.
