1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: work (làm việc), school (trường học), hospital (bệnh viện), farm (nông trại), factory (nhà máy), office (văn phòng), field (cánh đồng), market (chợ), morning (buổi sáng), every day (mỗi ngày).
- Mẫu câu: "My mother works in a hospital." (Mẹ tôi làm việc ở bệnh viện.)
- Mẫu câu hỏi: "Where does your father work?" (Bố bạn làm việc ở đâu?) — "He works on a farm." (Bố làm việc ở nông trại.)
- Ngữ pháp: với chủ ngữ "he / she", động từ thêm "-s / -es": "works", "teaches". "work in" (làm việc trong), "work on" (làm việc trên).
- Lưu ý: "in a hospital", "in a school", "in an office", nhưng "on a farm", "in a field".
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại giữa Mai và Tom:
- Mai: "Where does your father work, Tom?" (Bố bạn làm việc ở đâu, Tom?)
- Tom: "He works on a farm. He is a farmer." (Bố làm việc ở nông trại. Bố là nông dân.)
- Mai: "My mother works in a school. She is a teacher." (Mẹ mình làm việc ở trường học. Mẹ là giáo viên.)
Giải thích: "Where does… work?" hỏi nơi làm việc. Trả lời: "He/She works in/on + nơi làm việc." Chú ý động từ "work" thêm "-s" khi chủ ngữ là "he" hoặc "she".
3. Ghi nhớ
- Nhớ tên các nơi làm việc: school, hospital, farm, factory, office, field, market.
- Nhớ quy tắc thêm "-s / -es" với chủ ngữ "he / she".
- Dùng "Where does… work?" để hỏi nơi làm việc.
- Tập nói nơi làm việc của bố mẹ bằng 2–3 câu tiếng Anh.
