1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: help (giúp đỡ), people (mọi người), sick (ốm), student (học sinh), lesson (bài học), grow (trồng), rice (lúa / gạo), vegetables (rau), drive (lái xe), bus (xe buýt), song (bài hát).
- Mẫu câu: "A doctor helps sick people." (Bác sĩ giúp đỡ những người ốm.)
- Mẫu câu: "A teacher teaches students." (Giáo viên dạy học sinh.)
- Mẫu câu: "A farmer grows rice and vegetables." (Nông dân trồng lúa và rau.)
- Ngữ pháp: động từ ở hiện tại đơn với chủ ngữ số ít thêm "-s / -es": "helps", "teaches", "grows", "drives".
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn ngắn về công việc:
"My mother is a teacher. She teaches students at school. My father is a driver. He drives a bus every day. They work hard. I am proud of my parents!"
(Mẹ tôi là giáo viên. Mẹ dạy học sinh ở trường. Bố tôi là tài xế. Bố lái xe buýt mỗi ngày. Bố mẹ làm việc chăm chỉ. Tôi tự hào về bố mẹ!)
Giải thích: Mỗi nghề có công việc riêng: giáo viên dạy học, bác sĩ chữa bệnh, nông dân trồng trọt, tài xế lái xe. Khi miêu tả công việc, dùng thì hiện tại đơn: "She teaches…", "He drives…".
3. Ghi nhớ
- Nhớ các động từ nói về công việc: help, teach, grow, drive, sing.
- Nhớ quy tắc thêm "-s / -es" với chủ ngữ số ít (he, she, a teacher…).
- Tập miêu tả công việc của bố mẹ bằng 3–4 câu tiếng Anh.
- Luyện đọc to các câu mẫu để nhớ cấu trúc.
