1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng tổng kết Unit 12: job (nghề nghiệp), teacher (giáo viên), doctor (bác sĩ), farmer (nông dân), driver (tài xế), cook (đầu bếp), worker (công nhân), singer (ca sĩ), nurse (y tá), work (làm việc), school (trường học), hospital (bệnh viện), farm (nông trại), factory (nhà máy), office (văn phòng), field (cánh đồng), help (giúp đỡ), teach (dạy), grow (trồng), drive (lái xe).
- Mẫu câu nói về nghề: "My father is a teacher." / "What does your father do?" — "He is a teacher."
- Mẫu câu nói về nơi làm việc: "My mother works in a hospital." / "Where does your father work?" — "He works on a farm."
- Mẫu câu nói về công việc: "A doctor helps sick people." / "A teacher teaches students."
- Ngữ pháp: "a / an" trước tên nghề; động từ thêm "-s / -es" với chủ ngữ "he / she".
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn ngắn về gia đình và nghề nghiệp:
"My father is a farmer. He works on a farm. He grows rice and vegetables. My mother is a teacher. She works in a school. She teaches students. I want to be a doctor. I want to help sick people."
(Bố tôi là nông dân. Bố làm việc ở nông trại. Bố trồng lúa và rau. Mẹ tôi là giáo viên. Mẹ làm việc ở trường học. Mẹ dạy học sinh. Tôi muốn làm bác sĩ. Tôi muốn giúp đỡ những người ốm.)
3. Ghi nhớ
- Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 12: nghề nghiệp, nơi làm việc, công việc.
- Dùng "What does… do?" để hỏi nghề và "Where does… work?" để hỏi nơi làm việc.
- Nhớ thêm "-s / -es" vào động từ khi chủ ngữ là "he / she".
- Luyện nói về nghề nghiệp của bố mẹ và ước mơ của mình bằng 5–6 câu tiếng Anh.
