1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng miêu tả ngoại hình: tall (cao), short (thấp), big (to, lớn), small (nhỏ), fat (béo, mập), thin (gầy), young (trẻ), old (già).
- Mẫu câu miêu tả một người: He is tall. (Anh ấy cao.) She is short. (Cô ấy thấp.)
- Câu hỏi về ngoại hình: What does he look like? (Anh ấy trông như thế nào?) What does she look like? (Cô ấy trông như thế nào?)
- Cách trả lời: He is tall and thin. (Anh ấy cao và gầy.) She is young and short. (Cô ấy trẻ và thấp.)
- Lưu ý: từ short có hai nghĩa — thấp (khi nói về chiều cao của người) và ngắn (khi nói về tóc, váy, quần). Ví dụ: short hair (tóc ngắn), a short skirt (một chiếc váy ngắn).
- Khi miêu tả nhiều đặc điểm cùng lúc, ta nối các tính từ bằng and: He is big and tall. (Anh ấy to và cao.)
2. Ví dụ minh họa
- Hội thoại mẫu:
- A: What does your brother look like? (Anh trai của bạn trông như thế nào?)
- B: He is tall and thin. (Anh ấy cao và gầy.)
- Giải thích: Câu hỏi "What does he look like?" dùng để hỏi về ngoại hình của một người. Câu trả lời bắt đầu bằng "He is" hoặc "She is", sau đó là tính từ miêu tả.
- Ví dụ khác:
- My teacher is young and tall. (Cô giáo của tôi trẻ và cao.)
- My grandma is old and small. (Bà của tôi già và nhỏ người.)
- The baby is small and fat. (Em bé nhỏ và bụ bẫm.)
- Bài tập nhỏ: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "My father is ___ (cao)." → Đáp án: tall. "My sister is ___ (gầy)." → Đáp án: thin.
3. Ghi nhớ
- Ghi nhớ các tính từ miêu tả ngoại hình: tall, short, big, small, fat, thin, young, old.
- Mẫu câu cơ bản: He/She is + tính từ.
- Hỏi ngoại hình: What does he/she look like?
- Khi miêu tả hai đặc điểm, dùng and để nối: He is tall and thin.
