1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng về tóc và mắt: hair (tóc), long hair (tóc dài), short hair (tóc ngắn), black hair (tóc đen), brown hair (tóc nâu), blond hair (tóc vàng), curly hair (tóc xoăn), straight hair (tóc thẳng), eyes (mắt), big eyes (mắt to), small eyes (mắt nhỏ), brown eyes (mắt nâu), black eyes (mắt đen).
- Mẫu câu miêu tả tóc và mắt: She has long black hair. (Cô ấy có mái tóc đen dài.) He has big brown eyes. (Anh ấy có đôi mắt nâu to.)
- Động từ has (có) dùng với he, she, it: He has short hair. (Anh ấy có mái tóc ngắn.)
- Động từ have (có) dùng với I, you, we, they: I have long hair. (Tôi có mái tóc dài.)
- Lưu ý thứ tự tính từ: tính từ chỉ độ dài đứng trước tính từ chỉ màu sắc — long black hair (tóc đen dài), short brown hair (tóc nâu ngắn).
2. Ví dụ minh họa
- Hội thoại mẫu:
- A: What does your sister look like? (Em gái của bạn trông như thế nào?)
- B: She has long black hair and big eyes. (Em ấy có mái tóc đen dài và đôi mắt to.)
- Giải thích: Khi miêu tả tóc và mắt, ta dùng cấu trúc "has + tính từ + danh từ". Ví dụ: has long hair (có mái tóc dài), has big eyes (có đôi mắt to).
- Ví dụ khác:
- My father has short brown hair. (Bố tôi có mái tóc nâu ngắn.)
- My friend has curly blond hair. (Bạn tôi có mái tóc vàng xoăn.)
- The girl has small black eyes. (Cô bé có đôi mắt đen nhỏ.)
- Bài tập nhỏ: Điền từ thích hợp: "She ___ long hair." (Cô ấy có mái tóc dài.) → Đáp án: has. "I ___ short hair." (Tôi có mái tóc ngắn.) → Đáp án: have.
3. Ghi nhớ
- Miêu tả tóc: long/short + black/brown/blond + hair; curly/straight hair.
- Miêu tả mắt: big/small + brown/black + eyes.
- Cấu trúc: He/She has + tính từ + hair/eyes.
- Chú ý: has dùng với he, she; have dùng với I, you, we, they.
