1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng về khuôn mặt và các đặc điểm khác: face (khuôn mặt), round face (khuôn mặt tròn), nose (mũi), big nose (mũi to), small nose (mũi nhỏ), mouth (miệng), ears (tai), glasses (kính), wear glasses (đeo kính), beard (râu), moustache (ria mép), beautiful (xinh đẹp), handsome (đẹp trai).
- Mẫu câu miêu tả khuôn mặt: She has a round face. (Cô ấy có khuôn mặt tròn.) He has a big nose. (Anh ấy có chiếc mũi to.)
- Mẫu câu nói về việc đeo kính: He wears glasses. (Anh ấy đeo kính.) She does not wear glasses. (Cô ấy không đeo kính.)
- Tính từ khen ngợi ngoại hình: beautiful dùng cho con gái, phụ nữ; handsome dùng cho con trai, đàn ông. Ví dụ: She is beautiful. (Cô ấy xinh đẹp.) He is handsome. (Anh ấy đẹp trai.)
2. Ví dụ minh họa
- Hội thoại mẫu:
- A: What does your teacher look like? (Giáo viên của bạn trông như thế nào?)
- B: She is tall. She has long brown hair and a round face. She wears glasses. (Cô ấy cao. Cô ấy có mái tóc nâu dài và khuôn mặt tròn. Cô ấy đeo kính.)
- Giải thích: Đoạn miêu tả trên gồm ba câu: câu 1 nói chiều cao, câu 2 nói tóc và khuôn mặt, câu 3 nói về việc đeo kính. Đây là cách miêu tả một người đầy đủ và rõ ràng.
- Ví dụ khác:
- My brother is short. He has curly hair and a small nose. (Em trai tôi thấp. Em ấy có mái tóc xoăn và chiếc mũi nhỏ.)
- The man is old. He has a beard and wears glasses. (Người đàn ông đó già. Ông ấy có râu và đeo kính.)
- Bài tập nhỏ: Sắp xếp thành câu đúng: "glasses / He / wears" → Đáp án: He wears glasses.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: face, nose, mouth, ears, glasses, beard, beautiful, handsome.
- Mẫu câu: He/She has a + tính từ + face/nose.
- Nói về đeo kính: He/She wears glasses.
- Khi miêu tả đầy đủ, hãy nói lần lượt: chiều cao → tóc → mắt → khuôn mặt → đặc điểm khác.
