1. Kiến thức trọng tâm
- Tổng kết Unit 13 — chủ đề Appearance (Ngoại hình): học cách miêu tả ngoại hình của một người bằng tiếng Anh.
- Từ vựng tổng kết:
- Chiều cao, vóc dáng: tall (cao), short (thấp), big (to), small (nhỏ), fat (béo), thin (gầy), young (trẻ), old (già).
- Tóc: hair (tóc), long hair (tóc dài), short hair (tóc ngắn), black hair (tóc đen), brown hair (tóc nâu), blond hair (tóc vàng), curly hair (tóc xoăn), straight hair (tóc thẳng).
- Mắt, khuôn mặt: eyes (mắt), big eyes (mắt to), small eyes (mắt nhỏ), face (khuôn mặt), round face (khuôn mặt tròn), nose (mũi), mouth (miệng), ears (tai), glasses (kính), beard (râu).
- Khen ngợi: beautiful (xinh đẹp), handsome (đẹp trai).
- Các mẫu câu chính:
- He/She is + tính từ. (Anh ấy/Cô ấy …) — miêu tả chiều cao, vóc dáng.
- He/She has + tính từ + hair/eyes/face/nose. — miêu tả tóc, mắt, khuôn mặt.
- He/She wears glasses. — Anh ấy/Cô ấy đeo kính.
- What does he/she look like? — Anh ấy/Cô ấy trông như thế nào?
2. Ví dụ minh họa
- Đoạn miêu tả mẫu:
- My best friend is Lan. She is short and thin. She has long black hair and big brown eyes. She has a round face. She is beautiful. (Bạn thân nhất của tôi là Lan. Bạn ấy thấp và gầy. Bạn ấy có mái tóc đen dài và đôi mắt nâu to. Bạn ấy có khuôn mặt tròn. Bạn ấy rất xinh đẹp.)
- Giải thích: Đoạn văn gồm năm câu, mỗi câu miêu tả một đặc điểm: vóc dáng, tóc, mắt, khuôn mặt, lời khen. Đây là cách viết một đoạn miêu tả ngoại hình hoàn chỉnh.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại toàn bộ từ vựng miêu tả ngoại hình của Unit 13.
- Nhớ ba mẫu câu: He/She is + tính từ; He/She has + tính từ + danh từ; He/She wears glasses.
- Khi miêu tả một người, hãy nói theo thứ tự: vóc dáng → tóc → mắt → khuôn mặt → đặc điểm khác.
