1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng về hoạt động buổi sáng: get up (thức dậy), brush my teeth (đánh răng), wash my face (rửa mặt), have breakfast (ăn sáng), get dressed (mặc quần áo), go to school (đi học).
- Mẫu câu nói về thói quen hằng ngày ở hiện tại đơn: I get up at six o'clock. (Tôi thức dậy lúc sáu giờ.) She brushes her teeth in the morning. (Cô ấy đánh răng vào buổi sáng.)
- Quy tắc chia động từ ở ngôi thứ ba số ít (he, she, it): thêm -s hoặc -es vào động từ. Ví dụ: get → gets, brush → brushes, wash → washes, go → goes, have → has.
- Cụm từ chỉ thời gian: in the morning (vào buổi sáng), in the afternoon (vào buổi chiều), in the evening (vào buổi tối), at night (vào ban đêm), at six o'clock (lúc sáu giờ).
- Hỏi về thời gian làm việc gì đó: What time do you get up? (Bạn thức dậy lúc mấy giờ?) Trả lời: I get up at six o'clock. (Tôi thức dậy lúc sáu giờ.)
2. Ví dụ minh họa
- Hội thoại mẫu:
- A: What time do you get up? (Bạn thức dậy lúc mấy giờ?)
- B: I get up at six o'clock. Then I brush my teeth and wash my face. (Tôi thức dậy lúc sáu giờ. Sau đó tôi đánh răng và rửa mặt.)
- Giải thích: Câu trả lời liệt kê các hoạt động buổi sáng theo thứ tự thời gian: get up → brush teeth → wash face. Từ "then" (sau đó) giúp nối các hoạt động lại với nhau.
- Bài tập nhỏ: Điền dạng đúng của động từ: "She ___ (brush) her teeth at six." → Đáp án: brushes.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng buổi sáng: get up, brush my teeth, wash my face, have breakfast, get dressed, go to school.
- Ngôi thứ ba số ít: động từ thêm -s/-es (gets, brushes, washes, goes, has).
- Hỏi giờ giấc: What time do you get up? → I get up at + giờ.
- Dùng then để nối các hoạt động theo thứ tự.
